Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2077

Tháng 9/2077 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Đinh Dậu; từ ngày 17/9 là tháng Tám năm Đinh Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2077

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/915/7Bính NgọKhaiHắc đạo
T5, 2/916/7Đinh MùiBếHoàng đạo
T6, 3/917/7Mậu ThânKiếnHắc đạo
T7, 4/918/7Kỷ DậuTrừHắc đạo
CN, 5/919/7Canh TuấtMãnHoàng đạo
T2, 6/920/7Tân HợiBìnhHắc đạo
T3, 7/921/7Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T4, 8/922/7Quý SửuĐịnhHoàng đạo
T5, 9/923/7Giáp DầnChấpHắc đạo
T6, 10/924/7Ất MãoPháHắc đạo
T7, 11/925/7Bính ThìnNguyHoàng đạo
CN, 12/926/7Đinh TỵThànhHoàng đạo
T2, 13/927/7Mậu NgọThuHắc đạo
T3, 14/928/7Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 15/929/7Canh ThânBếHắc đạo
T5, 16/930/7Tân DậuKiếnHắc đạo
T6, 17/91/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 18/92/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 19/93/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 20/94/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T3, 21/95/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T4, 22/96/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T5, 23/97/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T6, 24/98/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T7, 25/99/8Canh NgọThuHoàng đạo
CN, 26/910/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T2, 27/911/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T3, 28/912/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T4, 29/913/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T5, 30/914/8Ất HợiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2077

2/9 5/9 7/9 8/9 11/9 12/9 14/9 19/9 21/9 22/9 25/9 26/9 28/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2077

  • 1/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)
  • 2/9 (16/7 âm) – Quốc khánh

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›