Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2077

Tháng 1/2077 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Bính Thân; từ ngày 24/1 là tháng Giêng năm Đinh Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2077

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/17/12Quý MãoBìnhHoàng đạo
T7, 2/18/12Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 3/19/12Ất TỵChấpHoàng đạo
T2, 4/110/12Bính NgọPháHắc đạo
T3, 5/111/12Đinh MùiPháHắc đạo
T4, 6/112/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 7/113/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T6, 8/114/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T7, 9/115/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
CN, 10/116/12Nhâm TýBếHắc đạo
T2, 11/117/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T3, 12/118/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T4, 13/119/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T5, 14/120/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T6, 15/121/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 16/122/12Mậu NgọChấpHắc đạo
CN, 17/123/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T2, 18/124/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T3, 19/125/12Tân DậuThànhHắc đạo
T4, 20/126/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T5, 21/127/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T6, 22/128/12Giáp TýBếHắc đạo
T7, 23/129/12Ất SửuKiếnHắc đạo
CN, 24/11/1Bính DầnTrừHắc đạo
T2, 25/12/1Đinh MãoMãnHắc đạo
T3, 26/13/1Mậu ThìnBìnhHoàng đạo
T4, 27/14/1Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 28/15/1Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 29/16/1Tân MùiPháHoàng đạo
T7, 30/17/1Nhâm ThânNguyHắc đạo
CN, 31/18/1Quý DậuThànhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2077

1/1 3/1 6/1 8/1 9/1 12/1 13/1 15/1 18/1 20/1 21/1 26/1 27/1 29/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2077

  • 1/1 (7/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (15/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 17/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 23/1 (29/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 24/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 25/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 26/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 19/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›