Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2077

Tháng 11/2077 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Đinh Dậu; từ ngày 15/11 là tháng Mười năm Đinh Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2077

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1116/9Đinh MùiThuHắc đạo
T3, 2/1117/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
T4, 3/1118/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T5, 4/1119/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T6, 5/1120/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T7, 6/1121/9Nhâm TýMãnHắc đạo
CN, 7/1122/9Quý SửuMãnHắc đạo
T2, 8/1123/9Giáp DầnBìnhHoàng đạo
T3, 9/1124/9Ất MãoĐịnhHắc đạo
T4, 10/1125/9Bính ThìnChấpHoàng đạo
T5, 11/1126/9Đinh TỵPháHoàng đạo
T6, 12/1127/9Mậu NgọNguyHắc đạo
T7, 13/1128/9Kỷ MùiThànhHắc đạo
CN, 14/1129/9Canh ThânThuHoàng đạo
T2, 15/111/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T3, 16/112/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T4, 17/113/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T5, 18/114/10Giáp TýTrừHắc đạo
T6, 19/115/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T7, 20/116/10Bính DầnBìnhHắc đạo
CN, 21/117/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T2, 22/118/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T3, 23/119/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T4, 24/1110/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 25/1111/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 26/1112/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 27/1113/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 28/1114/10Giáp TuấtBếHoàng đạo
T2, 29/1115/10Ất HợiKiếnHoàng đạo
T3, 30/1116/10Bính TýTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2077

2/11 3/11 5/11 8/11 10/11 11/11 14/11 16/11 17/11 19/11 22/11 24/11 25/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2077

  • 4/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (6/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 24/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 21/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›