Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2077

Tháng 5/2077 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Đinh Dậu; từ ngày 22/5 là tháng Tư (nhuận) năm Đinh Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2077

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/59/4Quý MãoBếHắc đạo
CN, 2/510/4Giáp ThìnKiếnHoàng đạo
T2, 3/511/4Ất TỵTrừHắc đạo
T3, 4/512/4Bính NgọMãnHoàng đạo
T4, 5/513/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T5, 6/514/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T6, 7/515/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T7, 8/516/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
CN, 9/517/4Tân HợiPháHoàng đạo
T2, 10/518/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T3, 11/519/4Quý SửuThànhHoàng đạo
T4, 12/520/4Giáp DầnThuHắc đạo
T5, 13/521/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T6, 14/522/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T7, 15/523/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
CN, 16/524/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T2, 17/525/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T3, 18/526/4Canh ThânBìnhHắc đạo
T4, 19/527/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T5, 20/528/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T6, 21/529/4Quý HợiPháHoàng đạo
T7, 22/51/4NGiáp TýNguyHắc đạo
CN, 23/52/4NẤt SửuThànhHoàng đạo
T2, 24/53/4NBính DầnThuHắc đạo
T3, 25/54/4NĐinh MãoKhaiHắc đạo
T4, 26/55/4NMậu ThìnBếHoàng đạo
T5, 27/56/4NKỷ TỵKiếnHắc đạo
T6, 28/57/4NCanh NgọTrừHoàng đạo
T7, 29/58/4NTân MùiMãnHoàng đạo
CN, 30/59/4NNhâm ThânBìnhHắc đạo
T2, 31/510/4NQuý DậuĐịnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2077

2/5 4/5 5/5 8/5 9/5 11/5 14/5 16/5 17/5 20/5 21/5 23/5 26/5 28/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2077

  • 1/5 (9/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (15/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 7/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (27/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 20/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›