Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2074

Tháng 9/2074 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Ngọ; từ ngày 21/9 là tháng Tám năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2074

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/911/7Canh DầnPháHắc đạo
CN, 2/912/7Tân MãoNguyHắc đạo
T2, 3/913/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T3, 4/914/7Quý TỵThuHoàng đạo
T4, 5/915/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
T5, 6/916/7Ất MùiBếHoàng đạo
T6, 7/917/7Bính ThânBếHắc đạo
T7, 8/918/7Đinh DậuKiếnHắc đạo
CN, 9/919/7Mậu TuấtTrừHoàng đạo
T2, 10/920/7Kỷ HợiMãnHắc đạo
T3, 11/921/7Canh TýBìnhHoàng đạo
T4, 12/922/7Tân SửuĐịnhHoàng đạo
T5, 13/923/7Nhâm DầnChấpHắc đạo
T6, 14/924/7Quý MãoPháHắc đạo
T7, 15/925/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
CN, 16/926/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T2, 17/927/7Bính NgọThuHắc đạo
T3, 18/928/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T4, 19/929/7Mậu ThânBếHắc đạo
T5, 20/930/7Kỷ DậuKiếnHắc đạo
T6, 21/91/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T7, 22/92/8Tân HợiMãnHắc đạo
CN, 23/93/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T2, 24/94/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T3, 25/95/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T4, 26/96/8Ất MãoPháHoàng đạo
T5, 27/97/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T6, 28/98/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T7, 29/99/8Mậu NgọThuHoàng đạo
CN, 30/910/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2074

3/9 4/9 6/9 9/9 11/9 12/9 15/9 16/9 18/9 23/9 25/9 26/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2074

  • 2/9 (12/7 âm) – Quốc khánh
  • 5/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 22/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›