Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2074

Tháng 10/2074 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám năm Giáp Ngọ; từ ngày 20/10 là tháng Chín năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2074

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1011/8Canh ThânBếHắc đạo
T3, 2/1012/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T4, 3/1013/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T5, 4/1014/8Quý HợiMãnHắc đạo
T6, 5/1015/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T7, 6/1016/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
CN, 7/1017/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T2, 8/1018/8Đinh MãoChấpHoàng đạo
T3, 9/1019/8Mậu ThìnPháHắc đạo
T4, 10/1020/8Kỷ TỵNguyHắc đạo
T5, 11/1021/8Canh NgọThànhHoàng đạo
T6, 12/1022/8Tân MùiThuHoàng đạo
T7, 13/1023/8Nhâm ThânKhaiHắc đạo
CN, 14/1024/8Quý DậuBếHoàng đạo
T2, 15/1025/8Giáp TuấtKiếnHắc đạo
T3, 16/1026/8Ất HợiTrừHắc đạo
T4, 17/1027/8Bính TýMãnHoàng đạo
T5, 18/1028/8Đinh SửuBìnhHắc đạo
T6, 19/1029/8Mậu DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 20/101/9Kỷ MãoChấpHắc đạo
CN, 21/102/9Canh ThìnPháHoàng đạo
T2, 22/103/9Tân TỵNguyHoàng đạo
T3, 23/104/9Nhâm NgọThànhHắc đạo
T4, 24/105/9Quý MùiThuHắc đạo
T5, 25/106/9Giáp ThânKhaiHoàng đạo
T6, 26/107/9Ất DậuBếHoàng đạo
T7, 27/108/9Bính TuấtKiếnHắc đạo
CN, 28/109/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T2, 29/1010/9Mậu TýMãnHắc đạo
T3, 30/1011/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T4, 31/1012/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2074

2/10 5/10 7/10 8/10 11/10 12/10 14/10 17/10 19/10 21/10 22/10 25/10 26/10 28/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2074

  • 5/10 (15/8 âm) – Tết Trung thu
  • 10/10 (20/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (23/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (1/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 28/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 31/10 (12/9 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›