Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2074

Tháng 1/2074 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Chạp năm Quý Tỵ; từ ngày 27/1 là tháng Giêng năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2074

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/15/12Đinh HợiBếHoàng đạo
T3, 2/16/12Mậu TýKiếnHắc đạo
T4, 3/17/12Kỷ SửuTrừHắc đạo
T5, 4/18/12Canh DầnMãnHoàng đạo
T6, 5/19/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T7, 6/110/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
CN, 7/111/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 8/112/12Giáp NgọChấpHắc đạo
T3, 9/113/12Ất MùiPháHắc đạo
T4, 10/114/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T5, 11/115/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T6, 12/116/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T7, 13/117/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
CN, 14/118/12Canh TýBếHắc đạo
T2, 15/119/12Tân SửuKiếnHắc đạo
T3, 16/120/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T4, 17/121/12Quý MãoMãnHoàng đạo
T5, 18/122/12Giáp ThìnBìnhHắc đạo
T6, 19/123/12Ất TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 20/124/12Bính NgọChấpHắc đạo
CN, 21/125/12Đinh MùiPháHắc đạo
T2, 22/126/12Mậu ThânNguyHoàng đạo
T3, 23/127/12Kỷ DậuThànhHắc đạo
T4, 24/128/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T5, 25/129/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
T6, 26/130/12Nhâm TýBếHắc đạo
T7, 27/11/1Quý SửuKiếnHoàng đạo
CN, 28/12/1Giáp DầnTrừHắc đạo
T2, 29/13/1Ất MãoMãnHắc đạo
T3, 30/14/1Bính ThìnBìnhHoàng đạo
T4, 31/15/1Đinh TỵĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2074

1/1 4/1 5/1 7/1 10/1 12/1 13/1 16/1 17/1 19/1 22/1 24/1 25/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2074

  • 1/1 (5/12 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (13/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 19/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời
  • 26/1 (30/12 âm) – Giao thừa (Tất niên)
  • 27/1 (1/1 âm) – Tết Nguyên Đán (mùng 1 Tết)
  • 28/1 (2/1 âm) – Mùng 2 Tết
  • 29/1 (3/1 âm) – Mùng 3 Tết

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›