Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2074

Tháng 7/2074 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Giáp Ngọ; từ ngày 24/7 là tháng Sáu (nhuận) năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2074

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/78/6Mậu TýPháHắc đạo
T2, 2/79/6Kỷ SửuNguyHắc đạo
T3, 3/710/6Canh DầnThànhHoàng đạo
T4, 4/711/6Tân MãoThuHoàng đạo
T5, 5/712/6Nhâm ThìnKhaiHắc đạo
T6, 6/713/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T7, 7/714/6Giáp NgọBếHắc đạo
CN, 8/715/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T2, 9/716/6Bính ThânTrừHoàng đạo
T3, 10/717/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T4, 11/718/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 12/719/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 13/720/6Canh TýChấpHắc đạo
T7, 14/721/6Tân SửuPháHắc đạo
CN, 15/722/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T2, 16/723/6Quý MãoThànhHoàng đạo
T3, 17/724/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T4, 18/725/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T5, 19/726/6Bính NgọBếHắc đạo
T6, 20/727/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T7, 21/728/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
CN, 22/729/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T2, 23/730/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 24/71/6NTân HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 25/72/6NNhâm TýChấpHắc đạo
T5, 26/73/6NQuý SửuPháHắc đạo
T6, 27/74/6NGiáp DầnNguyHoàng đạo
T7, 28/75/6NẤt MãoThànhHoàng đạo
CN, 29/76/6NBính ThìnThuHắc đạo
T2, 30/77/6NĐinh TỵKhaiHoàng đạo
T3, 31/78/6NMậu NgọBếHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2074

3/7 4/7 6/7 9/7 11/7 12/7 15/7 16/7 18/7 21/7 23/7 24/7 27/7 28/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2074

  • 12/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (4/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 6/7 – Tiểu thử
  • 22/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›