Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2074

Tháng 11/2074 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Giáp Ngọ; từ ngày 19/11 là tháng Mười năm Giáp Ngọ.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2074

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/1113/9Tân MãoChấpHắc đạo
T6, 2/1114/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T7, 3/1115/9Quý TỵNguyHoàng đạo
CN, 4/1116/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T2, 5/1117/9Ất MùiThuHắc đạo
T3, 6/1118/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T4, 7/1119/9Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T5, 8/1120/9Mậu TuấtBếHắc đạo
T6, 9/1121/9Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T7, 10/1122/9Canh TýTrừHắc đạo
CN, 11/1123/9Tân SửuMãnHắc đạo
T2, 12/1124/9Nhâm DầnBìnhHoàng đạo
T3, 13/1125/9Quý MãoĐịnhHắc đạo
T4, 14/1126/9Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T5, 15/1127/9Ất TỵPháHoàng đạo
T6, 16/1128/9Bính NgọNguyHắc đạo
T7, 17/1129/9Đinh MùiThànhHắc đạo
CN, 18/1130/9Mậu ThânThuHoàng đạo
T2, 19/111/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T3, 20/112/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T4, 21/113/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T5, 22/114/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T6, 23/115/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T7, 24/116/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
CN, 25/117/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T2, 26/118/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T3, 27/119/10Đinh TỵPháHắc đạo
T4, 28/1110/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T5, 29/1111/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T6, 30/1112/10Canh ThânThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2074

2/11 3/11 6/11 7/11 9/11 12/11 14/11 15/11 18/11 20/11 21/11 23/11 26/11 28/11 29/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2074

  • 7/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (2/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 28/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›