Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2054

Tháng 9/2054 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Giáp Tuất; từ ngày 2/9 là tháng Tám năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2054

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/929/7Ất TỵThuHoàng đạo
T4, 2/91/8Bính NgọKhaiHoàng đạo
T5, 3/92/8Đinh MùiBếHoàng đạo
T6, 4/93/8Mậu ThânKiếnHắc đạo
T7, 5/94/8Kỷ DậuTrừHoàng đạo
CN, 6/95/8Canh TuấtMãnHắc đạo
T2, 7/96/8Tân HợiMãnHắc đạo
T3, 8/97/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T4, 9/98/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T5, 10/99/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T6, 11/910/8Ất MãoPháHoàng đạo
T7, 12/911/8Bính ThìnNguyHắc đạo
CN, 13/912/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T2, 14/913/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T3, 15/914/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T4, 16/915/8Canh ThânBếHắc đạo
T5, 17/916/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T6, 18/917/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T7, 19/918/8Quý HợiMãnHắc đạo
CN, 20/919/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T2, 21/920/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T3, 22/921/8Bính DầnChấpHoàng đạo
T4, 23/922/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T5, 24/923/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T6, 25/924/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T7, 26/925/8Canh NgọThuHoàng đạo
CN, 27/926/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T2, 28/927/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T3, 29/928/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
T4, 30/929/8Giáp TuấtTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2054

1/9 2/9 3/9 5/9 8/9 10/9 11/9 14/9 15/9 17/9 20/9 22/9 23/9 26/9 27/9 29/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2054

  • 2/9 (1/8 âm) – Quốc khánh
  • 16/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›