Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2054

Tháng 1/2054 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Quý Dậu; từ ngày 9/1 là tháng Chạp năm Quý Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2054

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/123/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T6, 2/124/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T7, 3/125/11Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
CN, 4/126/11Ất TỵChấpHắc đạo
T2, 5/127/11Bính NgọChấpHoàng đạo
T3, 6/128/11Đinh MùiPháHắc đạo
T4, 7/129/11Mậu ThânNguyHoàng đạo
T5, 8/130/11Kỷ DậuThànhHoàng đạo
T6, 9/11/12Canh TuấtThuHoàng đạo
T7, 10/12/12Tân HợiKhaiHoàng đạo
CN, 11/13/12Nhâm TýBếHắc đạo
T2, 12/14/12Quý SửuKiếnHắc đạo
T3, 13/15/12Giáp DầnTrừHoàng đạo
T4, 14/16/12Ất MãoMãnHoàng đạo
T5, 15/17/12Bính ThìnBìnhHắc đạo
T6, 16/18/12Đinh TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 17/19/12Mậu NgọChấpHắc đạo
CN, 18/110/12Kỷ MùiPháHắc đạo
T2, 19/111/12Canh ThânNguyHoàng đạo
T3, 20/112/12Tân DậuThànhHắc đạo
T4, 21/113/12Nhâm TuấtThuHoàng đạo
T5, 22/114/12Quý HợiKhaiHoàng đạo
T6, 23/115/12Giáp TýBếHắc đạo
T7, 24/116/12Ất SửuKiếnHắc đạo
CN, 25/117/12Bính DầnTrừHoàng đạo
T2, 26/118/12Đinh MãoMãnHoàng đạo
T3, 27/119/12Mậu ThìnBìnhHắc đạo
T4, 28/120/12Kỷ TỵĐịnhHoàng đạo
T5, 29/121/12Canh NgọChấpHắc đạo
T6, 30/122/12Tân MùiPháHắc đạo
T7, 31/123/12Nhâm ThânNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2054

2/1 5/1 7/1 8/1 9/1 10/1 13/1 14/1 16/1 19/1 21/1 22/1 25/1 26/1 28/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2054

  • 1/1 (23/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (1/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 31/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›