Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2054

Tháng 4/2054 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Giáp Tuất; từ ngày 8/4 là tháng Ba năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2054

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/424/2Nhâm ThânChấpHắc đạo
T5, 2/425/2Quý DậuPháHoàng đạo
T6, 3/426/2Giáp TuấtNguyHắc đạo
T7, 4/427/2Ất HợiNguyHắc đạo
CN, 5/428/2Bính TýThànhHoàng đạo
T2, 6/429/2Đinh SửuThuHắc đạo
T3, 7/430/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T4, 8/41/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T5, 9/42/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 10/43/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T7, 11/44/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
CN, 12/45/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T2, 13/46/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 14/47/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T4, 15/48/3Bính TuấtPháHắc đạo
T5, 16/49/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T6, 17/410/3Mậu TýThànhHắc đạo
T7, 18/411/3Kỷ SửuThuHắc đạo
CN, 19/412/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T2, 20/413/3Tân MãoBếHắc đạo
T3, 21/414/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 22/415/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T5, 23/416/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T6, 24/417/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T7, 25/418/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
CN, 26/419/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T2, 27/420/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T3, 28/421/3Kỷ HợiNguyHoàng đạo
T4, 29/422/3Canh TýThànhHắc đạo
T5, 30/423/3Tân SửuThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2054

2/4 5/4 7/4 9/4 10/4 13/4 14/4 16/4 19/4 21/4 22/4 25/4 26/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2054

  • 10/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 17/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (23/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›