Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 12 năm 2054

Tháng 12/2054 dương lịch: từ ngày 1/12 là tháng Mười một năm Giáp Tuất; từ ngày 29/12 là tháng Chạp năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 12/2054

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/123/11Bính TýTrừHoàng đạo
T4, 2/124/11Đinh SửuMãnHoàng đạo
T5, 3/125/11Mậu DầnBìnhHắc đạo
T6, 4/126/11Kỷ MãoĐịnhHoàng đạo
T7, 5/127/11Canh ThìnChấpHắc đạo
CN, 6/128/11Tân TỵPháHắc đạo
T2, 7/129/11Nhâm NgọPháHoàng đạo
T3, 8/1210/11Quý MùiNguyHắc đạo
T4, 9/1211/11Giáp ThânThànhHoàng đạo
T5, 10/1212/11Ất DậuThuHoàng đạo
T6, 11/1213/11Bính TuấtKhaiHắc đạo
T7, 12/1214/11Đinh HợiBếHắc đạo
CN, 13/1215/11Mậu TýKiếnHoàng đạo
T2, 14/1216/11Kỷ SửuTrừHoàng đạo
T3, 15/1217/11Canh DầnMãnHắc đạo
T4, 16/1218/11Tân MãoBìnhHoàng đạo
T5, 17/1219/11Nhâm ThìnĐịnhHắc đạo
T6, 18/1220/11Quý TỵChấpHắc đạo
T7, 19/1221/11Giáp NgọPháHoàng đạo
CN, 20/1222/11Ất MùiNguyHắc đạo
T2, 21/1223/11Bính ThânThànhHoàng đạo
T3, 22/1224/11Đinh DậuThuHoàng đạo
T4, 23/1225/11Mậu TuấtKhaiHắc đạo
T5, 24/1226/11Kỷ HợiBếHắc đạo
T6, 25/1227/11Canh TýKiếnHoàng đạo
T7, 26/1228/11Tân SửuTrừHoàng đạo
CN, 27/1229/11Nhâm DầnMãnHắc đạo
T2, 28/1230/11Quý MãoBìnhHoàng đạo
T3, 29/121/12Giáp ThìnĐịnhHắc đạo
T4, 30/122/12Ất TỵChấpHoàng đạo
T5, 31/123/12Bính NgọPháHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 12/2054

1/12 2/12 4/12 7/12 9/12 10/12 13/12 14/12 16/12 19/12 21/12 22/12 25/12 26/12 28/12 30/12

Ngày lễ, sự kiện tháng 12/2054

  • 22/12 (24/11 âm) – Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
  • 24/12 (26/11 âm) – Đêm Giáng sinh
  • 25/12 (27/11 âm) – Lễ Giáng sinh

Tiết khí trong tháng

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›