Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2054

Tháng 11/2054 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Giáp Tuất; từ ngày 29/11 là tháng Mười một năm Giáp Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2054

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/112/10Bính NgọThànhHoàng đạo
T2, 2/113/10Đinh MùiThuHoàng đạo
T3, 3/114/10Mậu ThânKhaiHắc đạo
T4, 4/115/10Kỷ DậuBếHắc đạo
T5, 5/116/10Canh TuấtKiếnHoàng đạo
T6, 6/117/10Tân HợiTrừHoàng đạo
T7, 7/118/10Nhâm TýTrừHắc đạo
CN, 8/119/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T2, 9/1110/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T3, 10/1111/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T4, 11/1112/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T5, 12/1113/10Đinh TỵPháHắc đạo
T6, 13/1114/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T7, 14/1115/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
CN, 15/1116/10Canh ThânThuHắc đạo
T2, 16/1117/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T3, 17/1118/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo
T4, 18/1119/10Quý HợiKiếnHoàng đạo
T5, 19/1120/10Giáp TýTrừHắc đạo
T6, 20/1121/10Ất SửuMãnHoàng đạo
T7, 21/1122/10Bính DầnBìnhHắc đạo
CN, 22/1123/10Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T2, 23/1124/10Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T3, 24/1125/10Kỷ TỵPháHắc đạo
T4, 25/1126/10Canh NgọNguyHoàng đạo
T5, 26/1127/10Tân MùiThànhHoàng đạo
T6, 27/1128/10Nhâm ThânThuHắc đạo
T7, 28/1129/10Quý DậuKhaiHắc đạo
CN, 29/111/11Giáp TuấtBếHắc đạo
T2, 30/112/11Ất HợiKiếnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2054

1/11 2/11 5/11 6/11 8/11 11/11 13/11 14/11 17/11 18/11 20/11 23/11 25/11 26/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2054

  • 9/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (21/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›