Âm lịch năm Giáp Tuất

Tháng 11 âm lịch năm 2054

Mùng 1 tháng 11 âm lịch năm 2054 là Chủ Nhật, 29/11/2054; rằm tháng 11 là Chủ Nhật, 13/12/2054. Tháng Mười một này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Bính Tý năm Giáp Tuất.

Đổi ngày tháng 11 âm lịch 2054 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/11)Chủ Nhật, 29/11/2054Giáp TuấtHắc đạo
Mùng 2 (2/11)Thứ Hai, 30/11/2054Ất HợiHắc đạo
Mùng 3 (3/11)Thứ Ba, 1/12/2054Bính TýHoàng đạo
Mùng 4 (4/11)Thứ Tư, 2/12/2054Đinh SửuHoàng đạo
Mùng 5 (5/11)Thứ Năm, 3/12/2054Mậu DầnHắc đạo
Mùng 6 (6/11)Thứ Sáu, 4/12/2054Kỷ MãoHoàng đạo
Mùng 7 (7/11)Thứ Bảy, 5/12/2054Canh ThìnHắc đạo
Mùng 8 (8/11)Chủ Nhật, 6/12/2054Tân TỵHắc đạo
Mùng 9 (9/11)Thứ Hai, 7/12/2054Nhâm NgọHoàng đạo
Mùng 10 (10/11)Thứ Ba, 8/12/2054Quý MùiHắc đạo
Ngày 11 (11/11)Thứ Tư, 9/12/2054Giáp ThânHoàng đạo
Ngày 12 (12/11)Thứ Năm, 10/12/2054Ất DậuHoàng đạo
Ngày 13 (13/11)Thứ Sáu, 11/12/2054Bính TuấtHắc đạo
Ngày 14 (14/11)Thứ Bảy, 12/12/2054Đinh HợiHắc đạo
Rằm (15/11)Chủ Nhật, 13/12/2054Mậu TýHoàng đạo
Ngày 16 (16/11)Thứ Hai, 14/12/2054Kỷ SửuHoàng đạo
Ngày 17 (17/11)Thứ Ba, 15/12/2054Canh DầnHắc đạo
Ngày 18 (18/11)Thứ Tư, 16/12/2054Tân MãoHoàng đạo
Ngày 19 (19/11)Thứ Năm, 17/12/2054Nhâm ThìnHắc đạo
Ngày 20 (20/11)Thứ Sáu, 18/12/2054Quý TỵHắc đạo
Ngày 21 (21/11)Thứ Bảy, 19/12/2054Giáp NgọHoàng đạo
Ngày 22 (22/11)Chủ Nhật, 20/12/2054Ất MùiHắc đạo
Ngày 23 (23/11)Thứ Hai, 21/12/2054Bính ThânHoàng đạo
Ngày 24 (24/11)Thứ Ba, 22/12/2054Đinh DậuHoàng đạo
Ngày 25 (25/11)Thứ Tư, 23/12/2054Mậu TuấtHắc đạo
Ngày 26 (26/11)Thứ Năm, 24/12/2054Kỷ HợiHắc đạo
Ngày 27 (27/11)Thứ Sáu, 25/12/2054Canh TýHoàng đạo
Ngày 28 (28/11)Thứ Bảy, 26/12/2054Tân SửuHoàng đạo
Ngày 29 (29/11)Chủ Nhật, 27/12/2054Nhâm DầnHắc đạo
Ngày 30 (30/11)Thứ Hai, 28/12/2054Quý MãoHoàng đạo

Ngày tốt trong tháng 11 âm lịch

Cưới hỏi
4 6 11 12 17 25 30
Khai trương
2 4 11 12 15 17 25 30
Chuyển nhà, nhập trạch
4 6 11 12 25 30
Động thổ, xây nhà
4 11 12 20 25 30
Mua xe
4 6 11 12 17 24 25 30
Ký hợp đồng
4 6 11 12 20 25 30
Xuất hành, đi xa
2 4 11 12 15 25 30
Cắt tóc
4 11 12 16 17 25 28 30

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›