Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1976

Tháng 9/1976 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Bính Thìn; từ ngày 24/9 là tháng Tám (nhuận) năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1976

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/98/8Bính ThìnThànhHắc đạo
T5, 2/99/8Đinh TỵThuHắc đạo
T6, 3/910/8Mậu NgọKhaiHoàng đạo
T7, 4/911/8Kỷ MùiBếHoàng đạo
CN, 5/912/8Canh ThânKiếnHắc đạo
T2, 6/913/8Tân DậuTrừHoàng đạo
T3, 7/914/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T4, 8/915/8Quý HợiMãnHắc đạo
T5, 9/916/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T6, 10/917/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T7, 11/918/8Bính DầnChấpHoàng đạo
CN, 12/919/8Đinh MãoPháHoàng đạo
T2, 13/920/8Mậu ThìnNguyHắc đạo
T3, 14/921/8Kỷ TỵThànhHắc đạo
T4, 15/922/8Canh NgọThuHoàng đạo
T5, 16/923/8Tân MùiKhaiHoàng đạo
T6, 17/924/8Nhâm ThânBếHắc đạo
T7, 18/925/8Quý DậuKiếnHoàng đạo
CN, 19/926/8Giáp TuấtTrừHắc đạo
T2, 20/927/8Ất HợiMãnHắc đạo
T3, 21/928/8Bính TýBìnhHoàng đạo
T4, 22/929/8Đinh SửuĐịnhHắc đạo
T5, 23/930/8Mậu DầnChấpHoàng đạo
T6, 24/91/8NKỷ MãoPháHoàng đạo
T7, 25/92/8NCanh ThìnNguyHắc đạo
CN, 26/93/8NTân TỵThànhHắc đạo
T2, 27/94/8NNhâm NgọThuHoàng đạo
T3, 28/95/8NQuý MùiKhaiHoàng đạo
T4, 29/96/8NGiáp ThânBếHắc đạo
T5, 30/97/8NẤt DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1976

3/9 4/9 6/9 9/9 11/9 12/9 15/9 16/9 18/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1976

  • 2/9 (9/8 âm) – Quốc khánh
  • 8/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 7/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›