Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1976

Tháng 11/1976 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Bính Thìn; từ ngày 21/11 là tháng Mười năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1976

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/1110/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T3, 2/1111/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T4, 3/1112/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T5, 4/1113/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
T6, 5/1114/9Tân DậuBếHoàng đạo
T7, 6/1115/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
CN, 7/1116/9Quý HợiKiếnHoàng đạo
T2, 8/1117/9Giáp TýTrừHắc đạo
T3, 9/1118/9Ất SửuMãnHắc đạo
T4, 10/1119/9Bính DầnBìnhHoàng đạo
T5, 11/1120/9Đinh MãoĐịnhHắc đạo
T6, 12/1121/9Mậu ThìnChấpHoàng đạo
T7, 13/1122/9Kỷ TỵPháHoàng đạo
CN, 14/1123/9Canh NgọNguyHắc đạo
T2, 15/1124/9Tân MùiThànhHắc đạo
T3, 16/1125/9Nhâm ThânThuHoàng đạo
T4, 17/1126/9Quý DậuKhaiHoàng đạo
T5, 18/1127/9Giáp TuấtBếHắc đạo
T6, 19/1128/9Ất HợiKiếnHoàng đạo
T7, 20/1129/9Bính TýTrừHắc đạo
CN, 21/111/10Đinh SửuMãnHoàng đạo
T2, 22/112/10Mậu DầnBìnhHắc đạo
T3, 23/113/10Kỷ MãoĐịnhHắc đạo
T4, 24/114/10Canh ThìnChấpHoàng đạo
T5, 25/115/10Tân TỵPháHắc đạo
T6, 26/116/10Nhâm NgọNguyHoàng đạo
T7, 27/117/10Quý MùiThànhHoàng đạo
CN, 28/118/10Giáp ThânThuHắc đạo
T2, 29/119/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T3, 30/1110/10Bính TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1976

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1976

  • 10/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (29/9 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 30/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›