Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 1976

Tháng 10/1976 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Tám (nhuận) năm Bính Thìn; từ ngày 23/10 là tháng Chín năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/1976

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/108/8NBính TuấtTrừHắc đạo
T7, 2/109/8NĐinh HợiMãnHắc đạo
CN, 3/1010/8NMậu TýBìnhHoàng đạo
T2, 4/1011/8NKỷ SửuĐịnhHắc đạo
T3, 5/1012/8NCanh DầnChấpHoàng đạo
T4, 6/1013/8NTân MãoPháHoàng đạo
T5, 7/1014/8NNhâm ThìnNguyHắc đạo
T6, 8/1015/8NQuý TỵNguyHắc đạo
T7, 9/1016/8NGiáp NgọThànhHoàng đạo
CN, 10/1017/8NẤt MùiThuHoàng đạo
T2, 11/1018/8NBính ThânKhaiHắc đạo
T3, 12/1019/8NĐinh DậuBếHoàng đạo
T4, 13/1020/8NMậu TuấtKiếnHắc đạo
T5, 14/1021/8NKỷ HợiTrừHắc đạo
T6, 15/1022/8NCanh TýMãnHoàng đạo
T7, 16/1023/8NTân SửuBìnhHắc đạo
CN, 17/1024/8NNhâm DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 18/1025/8NQuý MãoChấpHoàng đạo
T3, 19/1026/8NGiáp ThìnPháHắc đạo
T4, 20/1027/8NẤt TỵNguyHắc đạo
T5, 21/1028/8NBính NgọThànhHoàng đạo
T6, 22/1029/8NĐinh MùiThuHoàng đạo
T7, 23/101/9Mậu ThânKhaiHoàng đạo
CN, 24/102/9Kỷ DậuBếHoàng đạo
T2, 25/103/9Canh TuấtKiếnHắc đạo
T3, 26/104/9Tân HợiTrừHoàng đạo
T4, 27/105/9Nhâm TýMãnHắc đạo
T5, 28/106/9Quý SửuBìnhHắc đạo
T6, 29/107/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 30/108/9Ất MãoChấpHắc đạo
CN, 31/109/9Bính ThìnPháHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/1976

3/10 5/10 6/10 9/10 10/10 12/10 15/10 17/10 18/10 21/10 22/10 23/10 24/10 26/10 29/10 31/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/1976

  • 10/10 (17/8 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (20/8 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 20/10 (27/8 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (9/9 âm) – Halloween
  • 31/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›