Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1976

Tháng 5/1976 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Bính Thìn; từ ngày 29/5 là tháng Năm năm Bính Thìn.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1976

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/53/4Quý SửuThuHoàng đạo
CN, 2/54/4Giáp DầnKhaiHắc đạo
T2, 3/55/4Ất MãoBếHắc đạo
T3, 4/56/4Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 5/57/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T5, 6/58/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T6, 7/59/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T7, 8/510/4Canh ThânBìnhHắc đạo
CN, 9/511/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T2, 10/512/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T3, 11/513/4Quý HợiPháHoàng đạo
T4, 12/514/4Giáp TýNguyHắc đạo
T5, 13/515/4Ất SửuThànhHoàng đạo
T6, 14/516/4Bính DầnThuHắc đạo
T7, 15/517/4Đinh MãoKhaiHắc đạo
CN, 16/518/4Mậu ThìnBếHoàng đạo
T2, 17/519/4Kỷ TỵKiếnHắc đạo
T3, 18/520/4Canh NgọTrừHoàng đạo
T4, 19/521/4Tân MùiMãnHoàng đạo
T5, 20/522/4Nhâm ThânBìnhHắc đạo
T6, 21/523/4Quý DậuĐịnhHắc đạo
T7, 22/524/4Giáp TuấtChấpHoàng đạo
CN, 23/525/4Ất HợiPháHoàng đạo
T2, 24/526/4Bính TýNguyHắc đạo
T3, 25/527/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T4, 26/528/4Mậu DầnThuHắc đạo
T5, 27/529/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T6, 28/530/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T7, 29/51/5Tân TỵKiếnHắc đạo
CN, 30/52/5Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T2, 31/53/5Quý MùiMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1976

1/5 4/5 6/5 7/5 10/5 11/5 13/5 16/5 18/5 19/5 22/5 23/5 25/5 28/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1976

  • 1/5 (3/4 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (9/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 13/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (21/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›