Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1961

Tháng 9/1961 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Tân Sửu; từ ngày 10/9 là tháng Tám năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1961

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/922/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T7, 2/923/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
CN, 3/924/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T2, 4/925/7Canh TýĐịnhHoàng đạo
T3, 5/926/7Tân SửuChấpHoàng đạo
T4, 6/927/7Nhâm DầnPháHắc đạo
T5, 7/928/7Quý MãoNguyHắc đạo
T6, 8/929/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T7, 9/930/7Ất TỵThànhHoàng đạo
CN, 10/91/8Bính NgọThuHoàng đạo
T2, 11/92/8Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T3, 12/93/8Mậu ThânBếHắc đạo
T4, 13/94/8Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T5, 14/95/8Canh TuấtTrừHắc đạo
T6, 15/96/8Tân HợiMãnHắc đạo
T7, 16/97/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
CN, 17/98/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T2, 18/99/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T3, 19/910/8Ất MãoPháHoàng đạo
T4, 20/911/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T5, 21/912/8Đinh TỵThànhHắc đạo
T6, 22/913/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T7, 23/914/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
CN, 24/915/8Canh ThânBếHắc đạo
T2, 25/916/8Tân DậuKiếnHoàng đạo
T3, 26/917/8Nhâm TuấtTrừHắc đạo
T4, 27/918/8Quý HợiMãnHắc đạo
T5, 28/919/8Giáp TýBìnhHoàng đạo
T6, 29/920/8Ất SửuĐịnhHắc đạo
T7, 30/921/8Bính DầnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1961

2/9 4/9 5/9 8/9 9/9 10/9 11/9 13/9 16/9 18/9 19/9 22/9 23/9 25/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1961

  • 2/9 (23/7 âm) – Quốc khánh
  • 24/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›