Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1961

Tháng 4/1961 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Tân Sửu; từ ngày 15/4 là tháng Ba năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1961

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/416/2Giáp TýThuHoàng đạo
CN, 2/417/2Ất SửuKhaiHắc đạo
T2, 3/418/2Bính DầnBếHoàng đạo
T3, 4/419/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
T4, 5/420/2Mậu ThìnKiếnHắc đạo
T5, 6/421/2Kỷ TỵTrừHắc đạo
T6, 7/422/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T7, 8/423/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
CN, 9/424/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T2, 10/425/2Quý DậuChấpHoàng đạo
T3, 11/426/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T4, 12/427/2Ất HợiNguyHắc đạo
T5, 13/428/2Bính TýThànhHoàng đạo
T6, 14/429/2Đinh SửuThuHắc đạo
T7, 15/41/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
CN, 16/42/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T2, 17/43/3Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 18/44/3Tân TỵTrừHoàng đạo
T4, 19/45/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T5, 20/46/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T6, 21/47/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 22/48/3Ất DậuChấpHoàng đạo
CN, 23/49/3Bính TuấtPháHắc đạo
T2, 24/410/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
T3, 25/411/3Mậu TýThànhHắc đạo
T4, 26/412/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T5, 27/413/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T6, 28/414/3Tân MãoBếHắc đạo
T7, 29/415/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 30/416/3Quý TỵTrừHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1961

1/4 3/4 4/4 7/4 8/4 10/4 13/4 15/4 17/4 18/4 21/4 22/4 24/4 27/4 29/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1961

  • 4/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 17/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 24/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (16/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›