Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1961

Tháng 5/1961 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Tân Sửu; từ ngày 14/5 là tháng Tư năm Tân Sửu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1961

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T2, 1/517/3Giáp NgọMãnHắc đạo
T3, 2/518/3Ất MùiBìnhHắc đạo
T4, 3/519/3Bính ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 4/520/3Đinh DậuChấpHoàng đạo
T6, 5/521/3Mậu TuấtPháHắc đạo
T7, 6/522/3Kỷ HợiPháHoàng đạo
CN, 7/523/3Canh TýNguyHắc đạo
T2, 8/524/3Tân SửuThànhHắc đạo
T3, 9/525/3Nhâm DầnThuHoàng đạo
T4, 10/526/3Quý MãoKhaiHắc đạo
T5, 11/527/3Giáp ThìnBếHoàng đạo
T6, 12/528/3Ất TỵKiếnHoàng đạo
T7, 13/529/3Bính NgọTrừHắc đạo
CN, 14/51/4Đinh MùiMãnHoàng đạo
T2, 15/52/4Mậu ThânBìnhHắc đạo
T3, 16/53/4Kỷ DậuĐịnhHắc đạo
T4, 17/54/4Canh TuấtChấpHoàng đạo
T5, 18/55/4Tân HợiPháHoàng đạo
T6, 19/56/4Nhâm TýNguyHắc đạo
T7, 20/57/4Quý SửuThànhHoàng đạo
CN, 21/58/4Giáp DầnThuHắc đạo
T2, 22/59/4Ất MãoKhaiHắc đạo
T3, 23/510/4Bính ThìnBếHoàng đạo
T4, 24/511/4Đinh TỵKiếnHắc đạo
T5, 25/512/4Mậu NgọTrừHoàng đạo
T6, 26/513/4Kỷ MùiMãnHoàng đạo
T7, 27/514/4Canh ThânBìnhHắc đạo
CN, 28/515/4Tân DậuĐịnhHắc đạo
T2, 29/516/4Nhâm TuấtChấpHoàng đạo
T3, 30/517/4Quý HợiPháHoàng đạo
T4, 31/518/4Giáp TýNguyHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1961

3/5 4/5 6/5 9/5 11/5 12/5 14/5 17/5 18/5 20/5 23/5 25/5 26/5 29/5 30/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1961

  • 1/5 (17/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (23/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (6/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
  • 28/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›