Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 1903

Tháng 9/1903 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Bảy năm Quý Mão; từ ngày 21/9 là tháng Tám năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/1903

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/910/7Nhâm ThìnThànhHoàng đạo
T4, 2/911/7Quý TỵThuHoàng đạo
T5, 3/912/7Giáp NgọKhaiHắc đạo
T6, 4/913/7Ất MùiBếHoàng đạo
T7, 5/914/7Bính ThânKiếnHắc đạo
CN, 6/915/7Đinh DậuTrừHắc đạo
T2, 7/916/7Mậu TuấtMãnHoàng đạo
T3, 8/917/7Kỷ HợiBìnhHắc đạo
T4, 9/918/7Canh TýBìnhHoàng đạo
T5, 10/919/7Tân SửuĐịnhHoàng đạo
T6, 11/920/7Nhâm DầnChấpHắc đạo
T7, 12/921/7Quý MãoPháHắc đạo
CN, 13/922/7Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T2, 14/923/7Ất TỵThànhHoàng đạo
T3, 15/924/7Bính NgọThuHắc đạo
T4, 16/925/7Đinh MùiKhaiHoàng đạo
T5, 17/926/7Mậu ThânBếHắc đạo
T6, 18/927/7Kỷ DậuKiếnHắc đạo
T7, 19/928/7Canh TuấtTrừHoàng đạo
CN, 20/929/7Tân HợiMãnHắc đạo
T2, 21/91/8Nhâm TýBìnhHoàng đạo
T3, 22/92/8Quý SửuĐịnhHắc đạo
T4, 23/93/8Giáp DầnChấpHoàng đạo
T5, 24/94/8Ất MãoPháHoàng đạo
T6, 25/95/8Bính ThìnNguyHắc đạo
T7, 26/96/8Đinh TỵThànhHắc đạo
CN, 27/97/8Mậu NgọThuHoàng đạo
T2, 28/98/8Kỷ MùiKhaiHoàng đạo
T3, 29/99/8Canh ThânBếHắc đạo
T4, 30/910/8Tân DậuKiếnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/1903

1/9 2/9 4/9 7/9 9/9 10/9 13/9 14/9 16/9 19/9 21/9 23/9 24/9 27/9 28/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/1903

  • 2/9 (11/7 âm) – Quốc khánh
  • 6/9 (15/7 âm) – Lễ Vu Lan (Rằm tháng Bảy)

Tiết khí trong tháng

  • 9/9 – Bạch lộ
  • 24/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›