Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 1903

Tháng 11/1903 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Quý Mão; từ ngày 19/11 là tháng Mười năm Quý Mão.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/1903

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/1113/9Quý TỵNguyHoàng đạo
T2, 2/1114/9Giáp NgọThànhHắc đạo
T3, 3/1115/9Ất MùiThuHắc đạo
T4, 4/1116/9Bính ThânKhaiHoàng đạo
T5, 5/1117/9Đinh DậuBếHoàng đạo
T6, 6/1118/9Mậu TuấtKiếnHắc đạo
T7, 7/1119/9Kỷ HợiTrừHoàng đạo
CN, 8/1120/9Canh TýTrừHắc đạo
T2, 9/1121/9Tân SửuMãnHắc đạo
T3, 10/1122/9Nhâm DầnBìnhHoàng đạo
T4, 11/1123/9Quý MãoĐịnhHắc đạo
T5, 12/1124/9Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T6, 13/1125/9Ất TỵPháHoàng đạo
T7, 14/1126/9Bính NgọNguyHắc đạo
CN, 15/1127/9Đinh MùiThànhHắc đạo
T2, 16/1128/9Mậu ThânThuHoàng đạo
T3, 17/1129/9Kỷ DậuKhaiHoàng đạo
T4, 18/1130/9Canh TuấtBếHắc đạo
T5, 19/111/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T6, 20/112/10Nhâm TýTrừHắc đạo
T7, 21/113/10Quý SửuMãnHoàng đạo
CN, 22/114/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T2, 23/115/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T3, 24/116/10Bính ThìnChấpHoàng đạo
T4, 25/117/10Đinh TỵPháHắc đạo
T5, 26/118/10Mậu NgọNguyHoàng đạo
T6, 27/119/10Kỷ MùiThànhHoàng đạo
T7, 28/1110/10Canh ThânThuHắc đạo
CN, 29/1111/10Tân DậuKhaiHắc đạo
T2, 30/1112/10Nhâm TuấtBếHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/1903

1/11 4/11 5/11 7/11 10/11 12/11 13/11 16/11 17/11 19/11 21/11 24/11 26/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/1903

  • 7/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (2/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 28/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 8/11 – Lập đông
  • 23/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›