Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2039

Tháng 7/2039 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm (nhuận) năm Kỷ Mùi; từ ngày 21/7 là tháng Sáu năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2039

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/710/5NGiáp ThânMãnHoàng đạo
T7, 2/711/5NẤt DậuBìnhHoàng đạo
CN, 3/712/5NBính TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 4/713/5NĐinh HợiChấpHắc đạo
T3, 5/714/5NMậu TýPháHoàng đạo
T4, 6/715/5NKỷ SửuNguyHoàng đạo
T5, 7/716/5NCanh DầnNguyHắc đạo
T6, 8/717/5NTân MãoThànhHoàng đạo
T7, 9/718/5NNhâm ThìnThuHắc đạo
CN, 10/719/5NQuý TỵKhaiHắc đạo
T2, 11/720/5NGiáp NgọBếHoàng đạo
T3, 12/721/5NẤt MùiKiếnHắc đạo
T4, 13/722/5NBính ThânTrừHoàng đạo
T5, 14/723/5NĐinh DậuMãnHoàng đạo
T6, 15/724/5NMậu TuấtBìnhHắc đạo
T7, 16/725/5NKỷ HợiĐịnhHắc đạo
CN, 17/726/5NCanh TýChấpHoàng đạo
T2, 18/727/5NTân SửuPháHoàng đạo
T3, 19/728/5NNhâm DầnNguyHắc đạo
T4, 20/729/5NQuý MãoThànhHoàng đạo
T5, 21/71/6Giáp ThìnThuHắc đạo
T6, 22/72/6Ất TỵKhaiHoàng đạo
T7, 23/73/6Bính NgọBếHắc đạo
CN, 24/74/6Đinh MùiKiếnHắc đạo
T2, 25/75/6Mậu ThânTrừHoàng đạo
T3, 26/76/6Kỷ DậuMãnHắc đạo
T4, 27/77/6Canh TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 28/78/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 29/79/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T7, 30/710/6Quý SửuPháHắc đạo
CN, 31/711/6Giáp DầnNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2039

1/7 2/7 5/7 6/7 8/7 11/7 13/7 14/7 17/7 18/7 20/7 22/7 25/7 27/7 28/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2039

  • 27/7 (7/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›