Lịch vạn niên
Tháng 5/2039 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Tư năm Kỷ Mùi; từ ngày 23/5 là tháng Năm năm Kỷ Mùi.
Số lớn: dương lịch · số nhỏ: âm lịch Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| CN, 1/5 | 9/4 | Quý Mùi | Bình | Hoàng đạo |
| T2, 2/5 | 10/4 | Giáp Thân | Định | Hắc đạo |
| T3, 3/5 | 11/4 | Ất Dậu | Chấp | Hắc đạo |
| T4, 4/5 | 12/4 | Bính Tuất | Phá | Hoàng đạo |
| T5, 5/5 | 13/4 | Đinh Hợi | Phá | Hoàng đạo |
| T6, 6/5 | 14/4 | Mậu Tý | Nguy | Hắc đạo |
| T7, 7/5 | 15/4 | Kỷ Sửu | Thành | Hoàng đạo |
| CN, 8/5 | 16/4 | Canh Dần | Thu | Hắc đạo |
| T2, 9/5 | 17/4 | Tân Mão | Khai | Hắc đạo |
| T3, 10/5 | 18/4 | Nhâm Thìn | Bế | Hoàng đạo |
| T4, 11/5 | 19/4 | Quý Tỵ | Kiến | Hắc đạo |
| T5, 12/5 | 20/4 | Giáp Ngọ | Trừ | Hoàng đạo |
| T6, 13/5 | 21/4 | Ất Mùi | Mãn | Hoàng đạo |
| T7, 14/5 | 22/4 | Bính Thân | Bình | Hắc đạo |
| CN, 15/5 | 23/4 | Đinh Dậu | Định | Hắc đạo |
| T2, 16/5 | 24/4 | Mậu Tuất | Chấp | Hoàng đạo |
| T3, 17/5 | 25/4 | Kỷ Hợi | Phá | Hoàng đạo |
| T4, 18/5 | 26/4 | Canh Tý | Nguy | Hắc đạo |
| T5, 19/5 | 27/4 | Tân Sửu | Thành | Hoàng đạo |
| T6, 20/5 | 28/4 | Nhâm Dần | Thu | Hắc đạo |
| T7, 21/5 | 29/4 | Quý Mão | Khai | Hắc đạo |
| CN, 22/5 | 30/4 | Giáp Thìn | Bế | Hoàng đạo |
| T2, 23/5 | 1/5 | Ất Tỵ | Kiến | Hắc đạo |
| T3, 24/5 | 2/5 | Bính Ngọ | Trừ | Hoàng đạo |
| T4, 25/5 | 3/5 | Đinh Mùi | Mãn | Hắc đạo |
| T5, 26/5 | 4/5 | Mậu Thân | Bình | Hoàng đạo |
| T6, 27/5 | 5/5 | Kỷ Dậu | Định | Hoàng đạo |
| T7, 28/5 | 6/5 | Canh Tuất | Chấp | Hắc đạo |
| CN, 29/5 | 7/5 | Tân Hợi | Phá | Hắc đạo |
| T2, 30/5 | 8/5 | Nhâm Tý | Nguy | Hoàng đạo |
| T3, 31/5 | 9/5 | Quý Sửu | Thành | Hoàng đạo |
1/5 4/5 5/5 7/5 10/5 12/5 13/5 16/5 17/5 19/5 22/5 24/5 26/5 27/5 30/5 31/5