Âm lịch năm Kỷ Mùi
Mùng 1 tháng 4 âm lịch năm 2039 là Thứ Bảy, 23/4/2039; rằm tháng 4 là Thứ Bảy, 7/5/2039. Tháng Tư này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Kỷ Tỵ năm Kỷ Mùi.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/4) | Thứ Bảy, 23/4/2039 | Ất Hợi | Hoàng đạo |
| Mùng 2 (2/4) | Chủ Nhật, 24/4/2039 | Bính Tý | Hắc đạo |
| Mùng 3 (3/4) | Thứ Hai, 25/4/2039 | Đinh Sửu | Hoàng đạo |
| Mùng 4 (4/4) | Thứ Ba, 26/4/2039 | Mậu Dần | Hắc đạo |
| Mùng 5 (5/4) | Thứ Tư, 27/4/2039 | Kỷ Mão | Hắc đạo |
| Mùng 6 (6/4) | Thứ Năm, 28/4/2039 | Canh Thìn | Hoàng đạo |
| Mùng 7 (7/4) | Thứ Sáu, 29/4/2039 | Tân Tỵ | Hắc đạo |
| Mùng 8 (8/4) | Thứ Bảy, 30/4/2039 | Nhâm Ngọ | Hoàng đạo |
| Mùng 9 (9/4) | Chủ Nhật, 1/5/2039 | Quý Mùi | Hoàng đạo |
| Mùng 10 (10/4) | Thứ Hai, 2/5/2039 | Giáp Thân | Hắc đạo |
| Ngày 11 (11/4) | Thứ Ba, 3/5/2039 | Ất Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 12 (12/4) | Thứ Tư, 4/5/2039 | Bính Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 13 (13/4) | Thứ Năm, 5/5/2039 | Đinh Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 14 (14/4) | Thứ Sáu, 6/5/2039 | Mậu Tý | Hắc đạo |
| Rằm (15/4) | Thứ Bảy, 7/5/2039 | Kỷ Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 16 (16/4) | Chủ Nhật, 8/5/2039 | Canh Dần | Hắc đạo |
| Ngày 17 (17/4) | Thứ Hai, 9/5/2039 | Tân Mão | Hắc đạo |
| Ngày 18 (18/4) | Thứ Ba, 10/5/2039 | Nhâm Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 19 (19/4) | Thứ Tư, 11/5/2039 | Quý Tỵ | Hắc đạo |
| Ngày 20 (20/4) | Thứ Năm, 12/5/2039 | Giáp Ngọ | Hoàng đạo |
| Ngày 21 (21/4) | Thứ Sáu, 13/5/2039 | Ất Mùi | Hoàng đạo |
| Ngày 22 (22/4) | Thứ Bảy, 14/5/2039 | Bính Thân | Hắc đạo |
| Ngày 23 (23/4) | Chủ Nhật, 15/5/2039 | Đinh Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 24 (24/4) | Thứ Hai, 16/5/2039 | Mậu Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 25 (25/4) | Thứ Ba, 17/5/2039 | Kỷ Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 26 (26/4) | Thứ Tư, 18/5/2039 | Canh Tý | Hắc đạo |
| Ngày 27 (27/4) | Thứ Năm, 19/5/2039 | Tân Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 28 (28/4) | Thứ Sáu, 20/5/2039 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| Ngày 29 (29/4) | Thứ Bảy, 21/5/2039 | Quý Mão | Hắc đạo |
| Ngày 30 (30/4) | Chủ Nhật, 22/5/2039 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →