Âm lịch năm Kỷ Mùi
Mùng 1 tháng 10 âm lịch năm 2039 là Thứ Tư, 16/11/2039; rằm tháng 10 là Thứ Tư, 30/11/2039. Tháng Mười này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Ất Hợi năm Kỷ Mùi.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/10) | Thứ Tư, 16/11/2039 | Nhâm Dần | Hắc đạo |
| Mùng 2 (2/10) | Thứ Năm, 17/11/2039 | Quý Mão | Hắc đạo |
| Mùng 3 (3/10) | Thứ Sáu, 18/11/2039 | Giáp Thìn | Hoàng đạo |
| Mùng 4 (4/10) | Thứ Bảy, 19/11/2039 | Ất Tỵ | Hắc đạo |
| Mùng 5 (5/10) | Chủ Nhật, 20/11/2039 | Bính Ngọ | Hoàng đạo |
| Mùng 6 (6/10) | Thứ Hai, 21/11/2039 | Đinh Mùi | Hoàng đạo |
| Mùng 7 (7/10) | Thứ Ba, 22/11/2039 | Mậu Thân | Hắc đạo |
| Mùng 8 (8/10) | Thứ Tư, 23/11/2039 | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
| Mùng 9 (9/10) | Thứ Năm, 24/11/2039 | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| Mùng 10 (10/10) | Thứ Sáu, 25/11/2039 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 11 (11/10) | Thứ Bảy, 26/11/2039 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| Ngày 12 (12/10) | Chủ Nhật, 27/11/2039 | Quý Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 13 (13/10) | Thứ Hai, 28/11/2039 | Giáp Dần | Hắc đạo |
| Ngày 14 (14/10) | Thứ Ba, 29/11/2039 | Ất Mão | Hắc đạo |
| Rằm (15/10) | Thứ Tư, 30/11/2039 | Bính Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 16 (16/10) | Thứ Năm, 1/12/2039 | Đinh Tỵ | Hắc đạo |
| Ngày 17 (17/10) | Thứ Sáu, 2/12/2039 | Mậu Ngọ | Hoàng đạo |
| Ngày 18 (18/10) | Thứ Bảy, 3/12/2039 | Kỷ Mùi | Hoàng đạo |
| Ngày 19 (19/10) | Chủ Nhật, 4/12/2039 | Canh Thân | Hắc đạo |
| Ngày 20 (20/10) | Thứ Hai, 5/12/2039 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 21 (21/10) | Thứ Ba, 6/12/2039 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 22 (22/10) | Thứ Tư, 7/12/2039 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 23 (23/10) | Thứ Năm, 8/12/2039 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| Ngày 24 (24/10) | Thứ Sáu, 9/12/2039 | Ất Sửu | Hoàng đạo |
| Ngày 25 (25/10) | Thứ Bảy, 10/12/2039 | Bính Dần | Hắc đạo |
| Ngày 26 (26/10) | Chủ Nhật, 11/12/2039 | Đinh Mão | Hắc đạo |
| Ngày 27 (27/10) | Thứ Hai, 12/12/2039 | Mậu Thìn | Hoàng đạo |
| Ngày 28 (28/10) | Thứ Ba, 13/12/2039 | Kỷ Tỵ | Hắc đạo |
| Ngày 29 (29/10) | Thứ Tư, 14/12/2039 | Canh Ngọ | Hoàng đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →