Lịch vạn niên

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 2039

Thứ Hai, ngày 13/10 âm lịch – ngày Giáp Dần, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Mùi.

Dương lịch 28 Tháng 11, 2039 Thứ Hai
Âm lịch 13 Tháng Mười (thiếu) Năm Kỷ Mùi
Ngày
Giáp Dần
Tháng
Ất Hợi
Năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Tiểu tuyết

Ngày hắc đạo Thiên Lao · Trực Bình · Sao Tâm

Giờ hoàng đạo

  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Ngày 28/11/2039 hợp làm việc gì?

  • Cưới hỏi Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Khai trương Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Chuyển nhà, nhập trạch Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Động thổ, xây nhà Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Mua xe Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Ký hợp đồng Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)
  • Xuất hành, đi xa Không nên (Tam nương, hắc đạo, sao Tâm xấu)
  • Cắt tóc Không nên (Tam nương, hắc đạo, trực Bình, sao Tâm xấu)

Ngày 28/11/2039 tốt hay xấu?

Hoàng đạo – hắc đạo

Thiên Lao – ngày hắc đạo, nên cân nhắc khi khởi sự việc lớn.

Trực Bình Tốt vừa

Nên: việc thường ngày, sửa đường, san nền, đi lại.

Kiêng: đào ao giếng, khai trương lớn.

Sao Tâm Sao xấu

Tâm Nguyệt Hồ (Nhị thập bát tú) – nên tránh khởi công, cưới hỏi, an táng.

Hướng xuất hành

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Đông Nam

Phật lịch

Phật lịch 2583 (đổi năm vào Đại lễ Phật đản rằm tháng 4 âm lịch).

Ngũ hành Chuyên nhật · Cát

Giáp Mộc, Dần Mộc: can chi cùng hành.

Nạp âm ngày: Đại Khê Thủy; năm Kỷ Mùi: Thiên Thượng Hỏa.

Bành Tổ bách kỵ

Giáp bất khai thương, tài vật hao tán – Không nên mở kho, xuất tiền của lớn, dễ hao tán.

Dần bất tế tự, quỷ thần bất thường – Không nên cúng tế lớn.

Tuổi hợp – xung

Lục hợp: Hợi · Tam hợp: Ngọ, Tuất · Xung: tuổi Thân

  • Ngày Tam nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm lịch): dân gian kiêng khởi sự việc lớn.

Giờ hắc đạo: Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h). Giờ Tý đầu ngày là giờ Giáp Tý.

Hỏi nhanh về ngày 28/11/2039

Ngày 28/11/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?

Thứ Hai, ngày 28/11/2039 dương lịch là ngày 13 tháng Mười năm Kỷ Mùi (13/10/2039 âm lịch).

Ngày 28/11/2039 là ngày gì?

Đây là ngày Giáp Dần, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Mùi (năm con Dê), tiết Tiểu tuyết, ngày hắc đạo Thiên Lao.

Ngày 28/11/2039 là thứ mấy?

Ngày 28/11/2039 là thứ hai.

Ngày 28/11/2039 có tốt không?

Đây là ngày hắc đạo (Thiên Lao), trực Bình (tốt vừa), sao Tâm (sao xấu). Ngày phạm Tam nương, nên tránh việc lớn.

Giờ tốt trong ngày 28/11/2039

Các giờ hoàng đạo: Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h).

Âm lịch được tính theo múi giờ Việt Nam (UTC+7) từ vị trí thực của Mặt Trăng và Mặt Trời. Các thông tin hoàng đạo, trực, sao, hướng xuất hành theo quan niệm dân gian, chỉ để tham khảo.

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›