Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2039

Tháng 11/2039 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Chín năm Kỷ Mùi; từ ngày 16/11 là tháng Mười năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2039

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/1115/9Đinh HợiTrừHoàng đạo
T4, 2/1116/9Mậu TýMãnHắc đạo
T5, 3/1117/9Kỷ SửuBìnhHắc đạo
T6, 4/1118/9Canh DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 5/1119/9Tân MãoChấpHắc đạo
CN, 6/1120/9Nhâm ThìnPháHoàng đạo
T2, 7/1121/9Quý TỵPháHoàng đạo
T3, 8/1122/9Giáp NgọNguyHắc đạo
T4, 9/1123/9Ất MùiThànhHắc đạo
T5, 10/1124/9Bính ThânThuHoàng đạo
T6, 11/1125/9Đinh DậuKhaiHoàng đạo
T7, 12/1126/9Mậu TuấtBếHắc đạo
CN, 13/1127/9Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T2, 14/1128/9Canh TýTrừHắc đạo
T3, 15/1129/9Tân SửuMãnHắc đạo
T4, 16/111/10Nhâm DầnBìnhHắc đạo
T5, 17/112/10Quý MãoĐịnhHắc đạo
T6, 18/113/10Giáp ThìnChấpHoàng đạo
T7, 19/114/10Ất TỵPháHắc đạo
CN, 20/115/10Bính NgọNguyHoàng đạo
T2, 21/116/10Đinh MùiThànhHoàng đạo
T3, 22/117/10Mậu ThânThuHắc đạo
T4, 23/118/10Kỷ DậuKhaiHắc đạo
T5, 24/119/10Canh TuấtBếHoàng đạo
T6, 25/1110/10Tân HợiKiếnHoàng đạo
T7, 26/1111/10Nhâm TýTrừHắc đạo
CN, 27/1112/10Quý SửuMãnHoàng đạo
T2, 28/1113/10Giáp DầnBìnhHắc đạo
T3, 29/1114/10Ất MãoĐịnhHắc đạo
T4, 30/1115/10Bính ThìnChấpHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2039

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 18/11 20/11 21/11 24/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2039

  • 5/11 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/11 (5/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam
  • 25/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›