Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2039

Tháng 4/2039 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Kỷ Mùi; từ ngày 23/4 là tháng Tư năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2039

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/48/3Quý SửuKhaiHắc đạo
T7, 2/49/3Giáp DầnBếHoàng đạo
CN, 3/410/3Ất MãoKiếnHắc đạo
T2, 4/411/3Bính ThìnTrừHoàng đạo
T3, 5/412/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T4, 6/413/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T5, 7/414/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 8/415/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T7, 9/416/3Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 10/417/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 11/418/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 12/419/3Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 13/420/3Ất SửuThuHắc đạo
T5, 14/421/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T6, 15/422/3Đinh MãoBếHắc đạo
T7, 16/423/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
CN, 17/424/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T2, 18/425/3Canh NgọMãnHắc đạo
T3, 19/426/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T4, 20/427/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 21/428/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T6, 22/429/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T7, 23/41/4Ất HợiNguyHoàng đạo
CN, 24/42/4Bính TýThànhHắc đạo
T2, 25/43/4Đinh SửuThuHoàng đạo
T3, 26/44/4Mậu DầnKhaiHắc đạo
T4, 27/45/4Kỷ MãoBếHắc đạo
T5, 28/46/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 29/47/4Tân TỵTrừHắc đạo
T7, 30/48/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2039

2/4 4/4 5/4 8/4 9/4 11/4 14/4 16/4 17/4 20/4 21/4 23/4 25/4 28/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2039

  • 3/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (8/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›