Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 6 năm 2039

Tháng 6/2039 dương lịch: từ ngày 1/6 là tháng Năm năm Kỷ Mùi; từ ngày 22/6 là tháng Năm (nhuận) năm Kỷ Mùi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 6/2039

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T4, 1/610/5Giáp DầnThuHắc đạo
T5, 2/611/5Ất MãoKhaiHoàng đạo
T6, 3/612/5Bính ThìnBếHắc đạo
T7, 4/613/5Đinh TỵKiếnHắc đạo
CN, 5/614/5Mậu NgọTrừHoàng đạo
T2, 6/615/5Kỷ MùiTrừHắc đạo
T3, 7/616/5Canh ThânMãnHoàng đạo
T4, 8/617/5Tân DậuBìnhHoàng đạo
T5, 9/618/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 10/619/5Quý HợiChấpHắc đạo
T7, 11/620/5Giáp TýPháHoàng đạo
CN, 12/621/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T2, 13/622/5Bính DầnThànhHắc đạo
T3, 14/623/5Đinh MãoThuHoàng đạo
T4, 15/624/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T5, 16/625/5Kỷ TỵBếHắc đạo
T6, 17/626/5Canh NgọKiếnHoàng đạo
T7, 18/627/5Tân MùiTrừHắc đạo
CN, 19/628/5Nhâm ThânMãnHoàng đạo
T2, 20/629/5Quý DậuBìnhHoàng đạo
T3, 21/630/5Giáp TuấtĐịnhHắc đạo
T4, 22/61/5NẤt HợiChấpHắc đạo
T5, 23/62/5NBính TýPháHoàng đạo
T6, 24/63/5NĐinh SửuNguyHoàng đạo
T7, 25/64/5NMậu DầnThànhHắc đạo
CN, 26/65/5NKỷ MãoThuHoàng đạo
T2, 27/66/5NCanh ThìnKhaiHắc đạo
T3, 28/67/5NTân TỵBếHắc đạo
T4, 29/68/5NNhâm NgọKiếnHoàng đạo
T5, 30/69/5NQuý MùiTrừHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 6/2039

2/6 5/6 7/6 8/6 11/6 12/6 14/6 17/6 19/6 20/6 23/6 24/6 26/6 29/6

Ngày lễ, sự kiện tháng 6/2039

  • 1/6 (10/5 âm) – Ngày Quốc tế Thiếu nhi
  • 28/6 (7/5 âm) – Ngày Gia đình Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 6/6 – Mang chủng
  • 21/6 – Hạ chí

Tin mới trên Công Nghệ Việt

Xem tất cả tin mới ›