Âm lịch năm Kỷ Mùi
Mùng 1 tháng 6 âm lịch năm 2039 là Thứ Năm, 21/7/2039; rằm tháng 6 là Thứ Năm, 4/8/2039. Tháng Sáu này có 30 ngày (tháng đủ), là tháng Tân Mùi năm Kỷ Mùi.
| Âm lịch | Dương lịch | Ngày | |
|---|---|---|---|
| Mùng 1 (1/6) | Thứ Năm, 21/7/2039 | Giáp Thìn | Hắc đạo |
| Mùng 2 (2/6) | Thứ Sáu, 22/7/2039 | Ất Tỵ | Hoàng đạo |
| Mùng 3 (3/6) | Thứ Bảy, 23/7/2039 | Bính Ngọ | Hắc đạo |
| Mùng 4 (4/6) | Chủ Nhật, 24/7/2039 | Đinh Mùi | Hắc đạo |
| Mùng 5 (5/6) | Thứ Hai, 25/7/2039 | Mậu Thân | Hoàng đạo |
| Mùng 6 (6/6) | Thứ Ba, 26/7/2039 | Kỷ Dậu | Hắc đạo |
| Mùng 7 (7/6) | Thứ Tư, 27/7/2039 | Canh Tuất | Hoàng đạo |
| Mùng 8 (8/6) | Thứ Năm, 28/7/2039 | Tân Hợi | Hoàng đạo |
| Mùng 9 (9/6) | Thứ Sáu, 29/7/2039 | Nhâm Tý | Hắc đạo |
| Mùng 10 (10/6) | Thứ Bảy, 30/7/2039 | Quý Sửu | Hắc đạo |
| Ngày 11 (11/6) | Chủ Nhật, 31/7/2039 | Giáp Dần | Hoàng đạo |
| Ngày 12 (12/6) | Thứ Hai, 1/8/2039 | Ất Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 13 (13/6) | Thứ Ba, 2/8/2039 | Bính Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 14 (14/6) | Thứ Tư, 3/8/2039 | Đinh Tỵ | Hoàng đạo |
| Rằm (15/6) | Thứ Năm, 4/8/2039 | Mậu Ngọ | Hắc đạo |
| Ngày 16 (16/6) | Thứ Sáu, 5/8/2039 | Kỷ Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 17 (17/6) | Thứ Bảy, 6/8/2039 | Canh Thân | Hoàng đạo |
| Ngày 18 (18/6) | Chủ Nhật, 7/8/2039 | Tân Dậu | Hắc đạo |
| Ngày 19 (19/6) | Thứ Hai, 8/8/2039 | Nhâm Tuất | Hoàng đạo |
| Ngày 20 (20/6) | Thứ Ba, 9/8/2039 | Quý Hợi | Hoàng đạo |
| Ngày 21 (21/6) | Thứ Tư, 10/8/2039 | Giáp Tý | Hắc đạo |
| Ngày 22 (22/6) | Thứ Năm, 11/8/2039 | Ất Sửu | Hắc đạo |
| Ngày 23 (23/6) | Thứ Sáu, 12/8/2039 | Bính Dần | Hoàng đạo |
| Ngày 24 (24/6) | Thứ Bảy, 13/8/2039 | Đinh Mão | Hoàng đạo |
| Ngày 25 (25/6) | Chủ Nhật, 14/8/2039 | Mậu Thìn | Hắc đạo |
| Ngày 26 (26/6) | Thứ Hai, 15/8/2039 | Kỷ Tỵ | Hoàng đạo |
| Ngày 27 (27/6) | Thứ Ba, 16/8/2039 | Canh Ngọ | Hắc đạo |
| Ngày 28 (28/6) | Thứ Tư, 17/8/2039 | Tân Mùi | Hắc đạo |
| Ngày 29 (29/6) | Thứ Năm, 18/8/2039 | Nhâm Thân | Hoàng đạo |
| Ngày 30 (30/6) | Thứ Sáu, 19/8/2039 | Quý Dậu | Hắc đạo |
Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →