Lịch vạn niên
Tháng 7/2028 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm (nhuận) năm Mậu Thân; từ ngày 22/7 là tháng Sáu năm Mậu Thân.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T7, 1/7 | 9/5N | Đinh Hợi | Chấp | Hắc đạo |
| CN, 2/7 | 10/5N | Mậu Tý | Phá | Hoàng đạo |
| T2, 3/7 | 11/5N | Kỷ Sửu | Nguy | Hoàng đạo |
| T3, 4/7 | 12/5N | Canh Dần | Thành | Hắc đạo |
| T4, 5/7 | 13/5N | Tân Mão | Thu | Hoàng đạo |
| T5, 6/7 | 14/5N | Nhâm Thìn | Thu | Hắc đạo |
| T6, 7/7 | 15/5N | Quý Tỵ | Khai | Hắc đạo |
| T7, 8/7 | 16/5N | Giáp Ngọ | Bế | Hoàng đạo |
| CN, 9/7 | 17/5N | Ất Mùi | Kiến | Hắc đạo |
| T2, 10/7 | 18/5N | Bính Thân | Trừ | Hoàng đạo |
| T3, 11/7 | 19/5N | Đinh Dậu | Mãn | Hoàng đạo |
| T4, 12/7 | 20/5N | Mậu Tuất | Bình | Hắc đạo |
| T5, 13/7 | 21/5N | Kỷ Hợi | Định | Hắc đạo |
| T6, 14/7 | 22/5N | Canh Tý | Chấp | Hoàng đạo |
| T7, 15/7 | 23/5N | Tân Sửu | Phá | Hoàng đạo |
| CN, 16/7 | 24/5N | Nhâm Dần | Nguy | Hắc đạo |
| T2, 17/7 | 25/5N | Quý Mão | Thành | Hoàng đạo |
| T3, 18/7 | 26/5N | Giáp Thìn | Thu | Hắc đạo |
| T4, 19/7 | 27/5N | Ất Tỵ | Khai | Hắc đạo |
| T5, 20/7 | 28/5N | Bính Ngọ | Bế | Hoàng đạo |
| T6, 21/7 | 29/5N | Đinh Mùi | Kiến | Hắc đạo |
| T7, 22/7 | 1/6 | Mậu Thân | Trừ | Hoàng đạo |
| CN, 23/7 | 2/6 | Kỷ Dậu | Mãn | Hắc đạo |
| T2, 24/7 | 3/6 | Canh Tuất | Bình | Hoàng đạo |
| T3, 25/7 | 4/6 | Tân Hợi | Định | Hoàng đạo |
| T4, 26/7 | 5/6 | Nhâm Tý | Chấp | Hắc đạo |
| T5, 27/7 | 6/6 | Quý Sửu | Phá | Hắc đạo |
| T6, 28/7 | 7/6 | Giáp Dần | Nguy | Hoàng đạo |
| T7, 29/7 | 8/6 | Ất Mão | Thành | Hoàng đạo |
| CN, 30/7 | 9/6 | Bính Thìn | Thu | Hắc đạo |
| T2, 31/7 | 10/6 | Đinh Tỵ | Khai | Hoàng đạo |
2/7 3/7 5/7 8/7 10/7 11/7 14/7 15/7 17/7 20/7 22/7 24/7 25/7 28/7 29/7 31/7