Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2028

Tháng 4/2028 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Ba năm Mậu Thân; từ ngày 25/4 là tháng Tư năm Mậu Thân.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2028

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/47/3Bính ThìnTrừHoàng đạo
CN, 2/48/3Đinh TỵMãnHoàng đạo
T2, 3/49/3Mậu NgọBìnhHắc đạo
T3, 4/410/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T4, 5/411/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 6/412/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T6, 7/413/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T7, 8/414/3Quý HợiNguyHoàng đạo
CN, 9/415/3Giáp TýThànhHắc đạo
T2, 10/416/3Ất SửuThuHắc đạo
T3, 11/417/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T4, 12/418/3Đinh MãoBếHắc đạo
T5, 13/419/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 14/420/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T7, 15/421/3Canh NgọMãnHắc đạo
CN, 16/422/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T2, 17/423/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 18/424/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T4, 19/425/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T5, 20/426/3Ất HợiNguyHoàng đạo
T6, 21/427/3Bính TýThànhHắc đạo
T7, 22/428/3Đinh SửuThuHắc đạo
CN, 23/429/3Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T2, 24/430/3Kỷ MãoBếHắc đạo
T3, 25/41/4Canh ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 26/42/4Tân TỵTrừHắc đạo
T5, 27/43/4Nhâm NgọMãnHoàng đạo
T6, 28/44/4Quý MùiBìnhHoàng đạo
T7, 29/45/4Giáp ThânĐịnhHắc đạo
CN, 30/46/4Ất DậuChấpHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2028

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 11/4 13/4 14/4 17/4 18/4 20/4 23/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2028

  • 4/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (6/4 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 4/4 – Thanh minh
  • 19/4 – Cốc vũ