Lịch vạn niên
Tháng 2/2028 dương lịch: từ ngày 1/2 là tháng Giêng năm Mậu Thân; từ ngày 25/2 là tháng Hai năm Mậu Thân.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T3, 1/2 | 7/1 | Bính Thìn | Bình | Hoàng đạo |
| T4, 2/2 | 8/1 | Đinh Tỵ | Định | Hoàng đạo |
| T5, 3/2 | 9/1 | Mậu Ngọ | Chấp | Hắc đạo |
| T6, 4/2 | 10/1 | Kỷ Mùi | Chấp | Hoàng đạo |
| T7, 5/2 | 11/1 | Canh Thân | Phá | Hắc đạo |
| CN, 6/2 | 12/1 | Tân Dậu | Nguy | Hắc đạo |
| T2, 7/2 | 13/1 | Nhâm Tuất | Thành | Hoàng đạo |
| T3, 8/2 | 14/1 | Quý Hợi | Thu | Hắc đạo |
| T4, 9/2 | 15/1 | Giáp Tý | Khai | Hoàng đạo |
| T5, 10/2 | 16/1 | Ất Sửu | Bế | Hoàng đạo |
| T6, 11/2 | 17/1 | Bính Dần | Kiến | Hắc đạo |
| T7, 12/2 | 18/1 | Đinh Mão | Trừ | Hắc đạo |
| CN, 13/2 | 19/1 | Mậu Thìn | Mãn | Hoàng đạo |
| T2, 14/2 | 20/1 | Kỷ Tỵ | Bình | Hoàng đạo |
| T3, 15/2 | 21/1 | Canh Ngọ | Định | Hắc đạo |
| T4, 16/2 | 22/1 | Tân Mùi | Chấp | Hoàng đạo |
| T5, 17/2 | 23/1 | Nhâm Thân | Phá | Hắc đạo |
| T6, 18/2 | 24/1 | Quý Dậu | Nguy | Hắc đạo |
| T7, 19/2 | 25/1 | Giáp Tuất | Thành | Hoàng đạo |
| CN, 20/2 | 26/1 | Ất Hợi | Thu | Hắc đạo |
| T2, 21/2 | 27/1 | Bính Tý | Khai | Hoàng đạo |
| T3, 22/2 | 28/1 | Đinh Sửu | Bế | Hoàng đạo |
| T4, 23/2 | 29/1 | Mậu Dần | Kiến | Hắc đạo |
| T5, 24/2 | 30/1 | Kỷ Mão | Trừ | Hắc đạo |
| T6, 25/2 | 1/2 | Canh Thìn | Mãn | Hắc đạo |
| T7, 26/2 | 2/2 | Tân Tỵ | Bình | Hắc đạo |
| CN, 27/2 | 3/2 | Nhâm Ngọ | Định | Hoàng đạo |
| T2, 28/2 | 4/2 | Quý Mùi | Chấp | Hoàng đạo |
| T3, 29/2 | 5/2 | Giáp Thân | Phá | Hắc đạo |
1/2 2/2 4/2 7/2 9/2 10/2 13/2 14/2 16/2 19/2 21/2 22/2 27/2 28/2