Lịch vạn niên
Tháng 3/2028 dương lịch: từ ngày 1/3 là tháng Hai năm Mậu Thân; từ ngày 26/3 là tháng Ba năm Mậu Thân.
Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ
| Dương lịch | Âm lịch | Can chi | Trực | |
|---|---|---|---|---|
| T4, 1/3 | 6/2 | Ất Dậu | Nguy | Hoàng đạo |
| T5, 2/3 | 7/2 | Bính Tuất | Thành | Hắc đạo |
| T6, 3/3 | 8/2 | Đinh Hợi | Thu | Hắc đạo |
| T7, 4/3 | 9/2 | Mậu Tý | Khai | Hoàng đạo |
| CN, 5/3 | 10/2 | Kỷ Sửu | Khai | Hắc đạo |
| T2, 6/3 | 11/2 | Canh Dần | Bế | Hoàng đạo |
| T3, 7/3 | 12/2 | Tân Mão | Kiến | Hoàng đạo |
| T4, 8/3 | 13/2 | Nhâm Thìn | Trừ | Hắc đạo |
| T5, 9/3 | 14/2 | Quý Tỵ | Mãn | Hắc đạo |
| T6, 10/3 | 15/2 | Giáp Ngọ | Bình | Hoàng đạo |
| T7, 11/3 | 16/2 | Ất Mùi | Định | Hoàng đạo |
| CN, 12/3 | 17/2 | Bính Thân | Chấp | Hắc đạo |
| T2, 13/3 | 18/2 | Đinh Dậu | Phá | Hoàng đạo |
| T3, 14/3 | 19/2 | Mậu Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| T4, 15/3 | 20/2 | Kỷ Hợi | Thành | Hắc đạo |
| T5, 16/3 | 21/2 | Canh Tý | Thu | Hoàng đạo |
| T6, 17/3 | 22/2 | Tân Sửu | Khai | Hắc đạo |
| T7, 18/3 | 23/2 | Nhâm Dần | Bế | Hoàng đạo |
| CN, 19/3 | 24/2 | Quý Mão | Kiến | Hoàng đạo |
| T2, 20/3 | 25/2 | Giáp Thìn | Trừ | Hắc đạo |
| T3, 21/3 | 26/2 | Ất Tỵ | Mãn | Hắc đạo |
| T4, 22/3 | 27/2 | Bính Ngọ | Bình | Hoàng đạo |
| T5, 23/3 | 28/2 | Đinh Mùi | Định | Hoàng đạo |
| T6, 24/3 | 29/2 | Mậu Thân | Chấp | Hắc đạo |
| T7, 25/3 | 30/2 | Kỷ Dậu | Phá | Hoàng đạo |
| CN, 26/3 | 1/3 | Canh Tuất | Nguy | Hắc đạo |
| T2, 27/3 | 2/3 | Tân Hợi | Thành | Hoàng đạo |
| T3, 28/3 | 3/3 | Nhâm Tý | Thu | Hắc đạo |
| T4, 29/3 | 4/3 | Quý Sửu | Khai | Hắc đạo |
| T5, 30/3 | 5/3 | Giáp Dần | Bế | Hoàng đạo |
| T6, 31/3 | 6/3 | Ất Mão | Kiến | Hắc đạo |
1/3 4/3 6/3 7/3 10/3 11/3 13/3 16/3 18/3 19/3 22/3 23/3 25/3 27/3 30/3