Âm lịch năm Mậu Thân

Tháng 6 âm lịch năm 2028

Mùng 1 tháng 6 âm lịch năm 2028 là Thứ Bảy, 22/7/2028; rằm tháng 6 là Thứ Bảy, 5/8/2028. Tháng Sáu này có 29 ngày (tháng thiếu), là tháng Kỷ Mùi năm Mậu Thân.

Đổi ngày tháng 6 âm lịch 2028 sang dương lịch

Âm lịchDương lịchNgày
Mùng 1 (1/6)Thứ Bảy, 22/7/2028Mậu ThânHoàng đạo
Mùng 2 (2/6)Chủ Nhật, 23/7/2028Kỷ DậuHắc đạo
Mùng 3 (3/6)Thứ Hai, 24/7/2028Canh TuấtHoàng đạo
Mùng 4 (4/6)Thứ Ba, 25/7/2028Tân HợiHoàng đạo
Mùng 5 (5/6)Thứ Tư, 26/7/2028Nhâm TýHắc đạo
Mùng 6 (6/6)Thứ Năm, 27/7/2028Quý SửuHắc đạo
Mùng 7 (7/6)Thứ Sáu, 28/7/2028Giáp DầnHoàng đạo
Mùng 8 (8/6)Thứ Bảy, 29/7/2028Ất MãoHoàng đạo
Mùng 9 (9/6)Chủ Nhật, 30/7/2028Bính ThìnHắc đạo
Mùng 10 (10/6)Thứ Hai, 31/7/2028Đinh TỵHoàng đạo
Ngày 11 (11/6)Thứ Ba, 1/8/2028Mậu NgọHắc đạo
Ngày 12 (12/6)Thứ Tư, 2/8/2028Kỷ MùiHắc đạo
Ngày 13 (13/6)Thứ Năm, 3/8/2028Canh ThânHoàng đạo
Ngày 14 (14/6)Thứ Sáu, 4/8/2028Tân DậuHắc đạo
Rằm (15/6)Thứ Bảy, 5/8/2028Nhâm TuấtHoàng đạo
Ngày 16 (16/6)Chủ Nhật, 6/8/2028Quý HợiHoàng đạo
Ngày 17 (17/6)Thứ Hai, 7/8/2028Giáp TýHắc đạo
Ngày 18 (18/6)Thứ Ba, 8/8/2028Ất SửuHắc đạo
Ngày 19 (19/6)Thứ Tư, 9/8/2028Bính DầnHoàng đạo
Ngày 20 (20/6)Thứ Năm, 10/8/2028Đinh MãoHoàng đạo
Ngày 21 (21/6)Thứ Sáu, 11/8/2028Mậu ThìnHắc đạo
Ngày 22 (22/6)Thứ Bảy, 12/8/2028Kỷ TỵHoàng đạo
Ngày 23 (23/6)Chủ Nhật, 13/8/2028Canh NgọHắc đạo
Ngày 24 (24/6)Thứ Hai, 14/8/2028Tân MùiHắc đạo
Ngày 25 (25/6)Thứ Ba, 15/8/2028Nhâm ThânHoàng đạo
Ngày 26 (26/6)Thứ Tư, 16/8/2028Quý DậuHắc đạo
Ngày 27 (27/6)Thứ Năm, 17/8/2028Giáp TuấtHoàng đạo
Ngày 28 (28/6)Thứ Sáu, 18/8/2028Ất HợiHoàng đạo
Ngày 29 (29/6)Thứ Bảy, 19/8/2028Bính TýHắc đạo

Ngày tốt trong tháng 6 âm lịch

Cưới hỏi
2 4 8 10 15 16 17
Khai trương
2 4 8 10 12 15 25
Chuyển nhà, nhập trạch
4 8 10 15 16 17
Động thổ, xây nhà
4 8 10 15 28
Mua xe
2 4 8 10 15 16 17
Ký hợp đồng
4 8 10 15 16 17
Xuất hành, đi xa
4 8 10 12 15 25 28
Cắt tóc
1 2 4 8 10 15 26

Số là ngày âm lịch; di chuột hoặc bấm để xem ngày dương. Lọc thêm theo tuổi →