Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1950

Tháng 7/1950 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Canh Dần; từ ngày 15/7 là tháng Sáu năm Canh Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1950

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/717/5Đinh DậuBìnhHoàng đạo
CN, 2/718/5Mậu TuấtĐịnhHắc đạo
T2, 3/719/5Kỷ HợiChấpHắc đạo
T3, 4/720/5Canh TýPháHoàng đạo
T4, 5/721/5Tân SửuNguyHoàng đạo
T5, 6/722/5Nhâm DầnThànhHắc đạo
T6, 7/723/5Quý MãoThuHoàng đạo
T7, 8/724/5Giáp ThìnThuHắc đạo
CN, 9/725/5Ất TỵKhaiHắc đạo
T2, 10/726/5Bính NgọBếHoàng đạo
T3, 11/727/5Đinh MùiKiếnHắc đạo
T4, 12/728/5Mậu ThânTrừHoàng đạo
T5, 13/729/5Kỷ DậuMãnHoàng đạo
T6, 14/730/5Canh TuấtBìnhHắc đạo
T7, 15/71/6Tân HợiĐịnhHoàng đạo
CN, 16/72/6Nhâm TýChấpHắc đạo
T2, 17/73/6Quý SửuPháHắc đạo
T3, 18/74/6Giáp DầnNguyHoàng đạo
T4, 19/75/6Ất MãoThànhHoàng đạo
T5, 20/76/6Bính ThìnThuHắc đạo
T6, 21/77/6Đinh TỵKhaiHoàng đạo
T7, 22/78/6Mậu NgọBếHắc đạo
CN, 23/79/6Kỷ MùiKiếnHắc đạo
T2, 24/710/6Canh ThânTrừHoàng đạo
T3, 25/711/6Tân DậuMãnHắc đạo
T4, 26/712/6Nhâm TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 27/713/6Quý HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 28/714/6Giáp TýChấpHắc đạo
T7, 29/715/6Ất SửuPháHắc đạo
CN, 30/716/6Bính DầnNguyHoàng đạo
T2, 31/717/6Đinh MãoThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1950

1/7 4/7 5/7 7/7 10/7 12/7 13/7 15/7 18/7 19/7 21/7 24/7 26/7 27/7 30/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1950

  • 27/7 (13/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 8/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›