Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1950

Tháng 4/1950 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Canh Dần; từ ngày 17/4 là tháng Ba năm Canh Dần.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1950

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/415/2Bính DầnBếHoàng đạo
CN, 2/416/2Đinh MãoKiếnHoàng đạo
T2, 3/417/2Mậu ThìnTrừHắc đạo
T3, 4/418/2Kỷ TỵMãnHắc đạo
T4, 5/419/2Canh NgọMãnHoàng đạo
T5, 6/420/2Tân MùiBìnhHoàng đạo
T6, 7/421/2Nhâm ThânĐịnhHắc đạo
T7, 8/422/2Quý DậuChấpHoàng đạo
CN, 9/423/2Giáp TuấtPháHắc đạo
T2, 10/424/2Ất HợiNguyHắc đạo
T3, 11/425/2Bính TýThànhHoàng đạo
T4, 12/426/2Đinh SửuThuHắc đạo
T5, 13/427/2Mậu DầnKhaiHoàng đạo
T6, 14/428/2Kỷ MãoBếHoàng đạo
T7, 15/429/2Canh ThìnKiếnHắc đạo
CN, 16/430/2Tân TỵTrừHắc đạo
T2, 17/41/3Nhâm NgọMãnHắc đạo
T3, 18/42/3Quý MùiBìnhHắc đạo
T4, 19/43/3Giáp ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 20/44/3Ất DậuChấpHoàng đạo
T6, 21/45/3Bính TuấtPháHắc đạo
T7, 22/46/3Đinh HợiNguyHoàng đạo
CN, 23/47/3Mậu TýThànhHắc đạo
T2, 24/48/3Kỷ SửuThuHắc đạo
T3, 25/49/3Canh DầnKhaiHoàng đạo
T4, 26/410/3Tân MãoBếHắc đạo
T5, 27/411/3Nhâm ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 28/412/3Quý TỵTrừHoàng đạo
T7, 29/413/3Giáp NgọMãnHắc đạo
CN, 30/414/3Ất MùiBìnhHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1950

1/4 2/4 5/4 6/4 8/4 11/4 13/4 14/4 19/4 20/4 22/4 25/4 27/4 28/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1950

  • 5/4 (19/2 âm) – Vía Quán Thế Âm đản sinh
  • 19/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 26/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (14/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›