Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 1909

Tháng 7/1909 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Năm năm Kỷ Dậu; từ ngày 17/7 là tháng Sáu năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/1909

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/714/5Nhâm TuấtĐịnhHắc đạo
T6, 2/715/5Quý HợiChấpHắc đạo
T7, 3/716/5Giáp TýPháHoàng đạo
CN, 4/717/5Ất SửuNguyHoàng đạo
T2, 5/718/5Bính DầnThànhHắc đạo
T3, 6/719/5Đinh MãoThuHoàng đạo
T4, 7/720/5Mậu ThìnKhaiHắc đạo
T5, 8/721/5Kỷ TỵKhaiHắc đạo
T6, 9/722/5Canh NgọBếHoàng đạo
T7, 10/723/5Tân MùiKiếnHắc đạo
CN, 11/724/5Nhâm ThânTrừHoàng đạo
T2, 12/725/5Quý DậuMãnHoàng đạo
T3, 13/726/5Giáp TuấtBìnhHắc đạo
T4, 14/727/5Ất HợiĐịnhHắc đạo
T5, 15/728/5Bính TýChấpHoàng đạo
T6, 16/729/5Đinh SửuPháHoàng đạo
T7, 17/71/6Mậu DầnNguyHoàng đạo
CN, 18/72/6Kỷ MãoThànhHoàng đạo
T2, 19/73/6Canh ThìnThuHắc đạo
T3, 20/74/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T4, 21/75/6Nhâm NgọBếHắc đạo
T5, 22/76/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T6, 23/77/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T7, 24/78/6Ất DậuMãnHắc đạo
CN, 25/79/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T2, 26/710/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T3, 27/711/6Mậu TýChấpHắc đạo
T4, 28/712/6Kỷ SửuPháHắc đạo
T5, 29/713/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T6, 30/714/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T7, 31/715/6Nhâm ThìnThuHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/1909

3/7 4/7 6/7 9/7 11/7 12/7 15/7 16/7 17/7 18/7 20/7 23/7 25/7 26/7 29/7 30/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/1909

  • 27/7 (11/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 8/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›