Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 1909

Tháng 4/1909 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai (nhuận) năm Kỷ Dậu; từ ngày 20/4 là tháng Ba năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/1909

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/411/2NTân MãoKiếnHoàng đạo
T6, 2/412/2NNhâm ThìnTrừHắc đạo
T7, 3/413/2NQuý TỵMãnHắc đạo
CN, 4/414/2NGiáp NgọBìnhHoàng đạo
T2, 5/415/2NẤt MùiBìnhHoàng đạo
T3, 6/416/2NBính ThânĐịnhHắc đạo
T4, 7/417/2NĐinh DậuChấpHoàng đạo
T5, 8/418/2NMậu TuấtPháHắc đạo
T6, 9/419/2NKỷ HợiNguyHắc đạo
T7, 10/420/2NCanh TýThànhHoàng đạo
CN, 11/421/2NTân SửuThuHắc đạo
T2, 12/422/2NNhâm DầnKhaiHoàng đạo
T3, 13/423/2NQuý MãoBếHoàng đạo
T4, 14/424/2NGiáp ThìnKiếnHắc đạo
T5, 15/425/2NẤt TỵTrừHắc đạo
T6, 16/426/2NBính NgọMãnHoàng đạo
T7, 17/427/2NĐinh MùiBìnhHoàng đạo
CN, 18/428/2NMậu ThânĐịnhHắc đạo
T2, 19/429/2NKỷ DậuChấpHoàng đạo
T3, 20/41/3Canh TuấtPháHắc đạo
T4, 21/42/3Tân HợiNguyHoàng đạo
T5, 22/43/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T6, 23/44/3Quý SửuThuHắc đạo
T7, 24/45/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
CN, 25/46/3Ất MãoBếHắc đạo
T2, 26/47/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T3, 27/48/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T4, 28/49/3Mậu NgọMãnHắc đạo
T5, 29/410/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T6, 30/411/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/1909

1/4 4/4 5/4 7/4 10/4 12/4 13/4 16/4 17/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/1909

  • 22/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 29/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (11/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 21/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›