Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 1909

Tháng 5/1909 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Kỷ Dậu; từ ngày 19/5 là tháng Tư năm Kỷ Dậu.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/1909

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/512/3Tân DậuChấpHoàng đạo
CN, 2/513/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T2, 3/514/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T3, 4/515/3Giáp TýThànhHắc đạo
T4, 5/516/3Ất SửuThuHắc đạo
T5, 6/517/3Bính DầnThuHoàng đạo
T6, 7/518/3Đinh MãoKhaiHắc đạo
T7, 8/519/3Mậu ThìnBếHoàng đạo
CN, 9/520/3Kỷ TỵKiếnHoàng đạo
T2, 10/521/3Canh NgọTrừHắc đạo
T3, 11/522/3Tân MùiMãnHắc đạo
T4, 12/523/3Nhâm ThânBìnhHoàng đạo
T5, 13/524/3Quý DậuĐịnhHoàng đạo
T6, 14/525/3Giáp TuấtChấpHắc đạo
T7, 15/526/3Ất HợiPháHoàng đạo
CN, 16/527/3Bính TýNguyHắc đạo
T2, 17/528/3Đinh SửuThànhHắc đạo
T3, 18/529/3Mậu DầnThuHoàng đạo
T4, 19/51/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
T5, 20/52/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T6, 21/53/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T7, 22/54/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
CN, 23/55/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T2, 24/56/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T3, 25/57/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T4, 26/58/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
T5, 27/59/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T6, 28/510/4Mậu TýNguyHắc đạo
T7, 29/511/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
CN, 30/512/4Canh DầnThuHắc đạo
T2, 31/513/4Tân MãoKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/1909

1/5 3/5 6/5 8/5 9/5 12/5 13/5 15/5 18/5 20/5 22/5 23/5 26/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/1909

  • 1/5 (12/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (18/3 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 19/5 (1/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 6/5 – Lập hạ
  • 22/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›