Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 5 năm 2163

Tháng 5/2163 dương lịch: từ ngày 1/5 là tháng Ba năm Quý Hợi; từ ngày 3/5 là tháng Tư năm Quý Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 5/2163

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
CN, 1/529/3Quý DậuChấpHoàng đạo
T2, 2/530/3Giáp TuấtPháHắc đạo
T3, 3/51/4Ất HợiNguyHoàng đạo
T4, 4/52/4Bính TýThànhHắc đạo
T5, 5/53/4Đinh SửuThànhHoàng đạo
T6, 6/54/4Mậu DầnThuHắc đạo
T7, 7/55/4Kỷ MãoKhaiHắc đạo
CN, 8/56/4Canh ThìnBếHoàng đạo
T2, 9/57/4Tân TỵKiếnHắc đạo
T3, 10/58/4Nhâm NgọTrừHoàng đạo
T4, 11/59/4Quý MùiMãnHoàng đạo
T5, 12/510/4Giáp ThânBìnhHắc đạo
T6, 13/511/4Ất DậuĐịnhHắc đạo
T7, 14/512/4Bính TuấtChấpHoàng đạo
CN, 15/513/4Đinh HợiPháHoàng đạo
T2, 16/514/4Mậu TýNguyHắc đạo
T3, 17/515/4Kỷ SửuThànhHoàng đạo
T4, 18/516/4Canh DầnThuHắc đạo
T5, 19/517/4Tân MãoKhaiHắc đạo
T6, 20/518/4Nhâm ThìnBếHoàng đạo
T7, 21/519/4Quý TỵKiếnHắc đạo
CN, 22/520/4Giáp NgọTrừHoàng đạo
T2, 23/521/4Ất MùiMãnHoàng đạo
T3, 24/522/4Bính ThânBìnhHắc đạo
T4, 25/523/4Đinh DậuĐịnhHắc đạo
T5, 26/524/4Mậu TuấtChấpHoàng đạo
T6, 27/525/4Kỷ HợiPháHoàng đạo
T7, 28/526/4Canh TýNguyHắc đạo
CN, 29/527/4Tân SửuThànhHoàng đạo
T2, 30/528/4Nhâm DầnThuHắc đạo
T3, 31/529/4Quý MãoKhaiHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 5/2163

1/5 3/5 5/5 8/5 10/5 11/5 14/5 15/5 17/5 20/5 22/5 23/5 26/5 27/5 29/5

Ngày lễ, sự kiện tháng 5/2163

  • 1/5 (29/3 âm) – Ngày Quốc tế Lao động
  • 7/5 (5/4 âm) – Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ
  • 17/5 (15/4 âm) – Lễ Phật Đản
  • 19/5 (17/4 âm) – Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh

Tiết khí trong tháng

  • 5/5 – Lập hạ
  • 21/5 – Tiểu mãn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›