Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 7 năm 2163

Tháng 7/2163 dương lịch: từ ngày 1/7 là tháng Sáu năm Quý Hợi; từ ngày 31/7 là tháng Bảy năm Quý Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 7/2163

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/71/6Giáp TuấtĐịnhHoàng đạo
T7, 2/72/6Ất HợiChấpHoàng đạo
CN, 3/73/6Bính TýPháHắc đạo
T2, 4/74/6Đinh SửuNguyHắc đạo
T3, 5/75/6Mậu DầnThànhHoàng đạo
T4, 6/76/6Kỷ MãoThuHoàng đạo
T5, 7/77/6Canh ThìnThuHắc đạo
T6, 8/78/6Tân TỵKhaiHoàng đạo
T7, 9/79/6Nhâm NgọBếHắc đạo
CN, 10/710/6Quý MùiKiếnHắc đạo
T2, 11/711/6Giáp ThânTrừHoàng đạo
T3, 12/712/6Ất DậuMãnHắc đạo
T4, 13/713/6Bính TuấtBìnhHoàng đạo
T5, 14/714/6Đinh HợiĐịnhHoàng đạo
T6, 15/715/6Mậu TýChấpHắc đạo
T7, 16/716/6Kỷ SửuPháHắc đạo
CN, 17/717/6Canh DầnNguyHoàng đạo
T2, 18/718/6Tân MãoThànhHoàng đạo
T3, 19/719/6Nhâm ThìnThuHắc đạo
T4, 20/720/6Quý TỵKhaiHoàng đạo
T5, 21/721/6Giáp NgọBếHắc đạo
T6, 22/722/6Ất MùiKiếnHắc đạo
T7, 23/723/6Bính ThânTrừHoàng đạo
CN, 24/724/6Đinh DậuMãnHắc đạo
T2, 25/725/6Mậu TuấtBìnhHoàng đạo
T3, 26/726/6Kỷ HợiĐịnhHoàng đạo
T4, 27/727/6Canh TýChấpHắc đạo
T5, 28/728/6Tân SửuPháHắc đạo
T6, 29/729/6Nhâm DầnNguyHoàng đạo
T7, 30/730/6Quý MãoThànhHoàng đạo
CN, 31/71/7Giáp ThìnThuHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 7/2163

1/7 2/7 5/7 6/7 8/7 11/7 13/7 14/7 17/7 18/7 20/7 23/7 25/7 26/7 29/7 30/7 31/7

Ngày lễ, sự kiện tháng 7/2163

  • 19/7 (19/6 âm) – Vía Quán Thế Âm thành đạo
  • 27/7 (27/6 âm) – Ngày Thương binh – Liệt sĩ

Tiết khí trong tháng

  • 7/7 – Tiểu thử
  • 23/7 – Đại thử

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›