Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 11 năm 2163

Tháng 11/2163 dương lịch: từ ngày 1/11 là tháng Mười năm Quý Hợi; từ ngày 26/11 là tháng Mười một năm Quý Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 11/2163

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T3, 1/115/10Đinh SửuBìnhHoàng đạo
T4, 2/116/10Mậu DầnĐịnhHắc đạo
T5, 3/117/10Kỷ MãoChấpHắc đạo
T6, 4/118/10Canh ThìnPháHoàng đạo
T7, 5/119/10Tân TỵNguyHắc đạo
CN, 6/1110/10Nhâm NgọThànhHoàng đạo
T2, 7/1111/10Quý MùiThànhHoàng đạo
T3, 8/1112/10Giáp ThânThuHắc đạo
T4, 9/1113/10Ất DậuKhaiHắc đạo
T5, 10/1114/10Bính TuấtBếHoàng đạo
T6, 11/1115/10Đinh HợiKiếnHoàng đạo
T7, 12/1116/10Mậu TýTrừHắc đạo
CN, 13/1117/10Kỷ SửuMãnHoàng đạo
T2, 14/1118/10Canh DầnBìnhHắc đạo
T3, 15/1119/10Tân MãoĐịnhHắc đạo
T4, 16/1120/10Nhâm ThìnChấpHoàng đạo
T5, 17/1121/10Quý TỵPháHắc đạo
T6, 18/1122/10Giáp NgọNguyHoàng đạo
T7, 19/1123/10Ất MùiThànhHoàng đạo
CN, 20/1124/10Bính ThânThuHắc đạo
T2, 21/1125/10Đinh DậuKhaiHắc đạo
T3, 22/1126/10Mậu TuấtBếHoàng đạo
T4, 23/1127/10Kỷ HợiKiếnHoàng đạo
T5, 24/1128/10Canh TýTrừHắc đạo
T6, 25/1129/10Tân SửuMãnHoàng đạo
T7, 26/111/11Nhâm DầnBìnhHắc đạo
CN, 27/112/11Quý MãoĐịnhHoàng đạo
T2, 28/113/11Giáp ThìnChấpHắc đạo
T3, 29/114/11Ất TỵPháHắc đạo
T4, 30/115/11Bính NgọNguyHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 11/2163

1/11 4/11 6/11 7/11 10/11 11/11 13/11 16/11 18/11 19/11 22/11 23/11 25/11 27/11 30/11

Ngày lễ, sự kiện tháng 11/2163

  • 6/11 (10/10 âm) – Tết Thường tân (Tết cơm mới)
  • 20/11 (24/10 âm) – Ngày Nhà giáo Việt Nam

Tiết khí trong tháng

  • 7/11 – Lập đông
  • 22/11 – Tiểu tuyết

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›