Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 10 năm 2163

Tháng 10/2163 dương lịch: từ ngày 1/10 là tháng Chín năm Quý Hợi; từ ngày 28/10 là tháng Mười năm Quý Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 10/2163

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/104/9Bính NgọThuHắc đạo
CN, 2/105/9Đinh MùiKhaiHắc đạo
T2, 3/106/9Mậu ThânBếHoàng đạo
T3, 4/107/9Kỷ DậuKiếnHoàng đạo
T4, 5/108/9Canh TuấtTrừHắc đạo
T5, 6/109/9Tân HợiMãnHoàng đạo
T6, 7/1010/9Nhâm TýBìnhHắc đạo
T7, 8/1011/9Quý SửuBìnhHắc đạo
CN, 9/1012/9Giáp DầnĐịnhHoàng đạo
T2, 10/1013/9Ất MãoChấpHắc đạo
T3, 11/1014/9Bính ThìnPháHoàng đạo
T4, 12/1015/9Đinh TỵNguyHoàng đạo
T5, 13/1016/9Mậu NgọThànhHắc đạo
T6, 14/1017/9Kỷ MùiThuHắc đạo
T7, 15/1018/9Canh ThânKhaiHoàng đạo
CN, 16/1019/9Tân DậuBếHoàng đạo
T2, 17/1020/9Nhâm TuấtKiếnHắc đạo
T3, 18/1021/9Quý HợiTrừHoàng đạo
T4, 19/1022/9Giáp TýMãnHắc đạo
T5, 20/1023/9Ất SửuBìnhHắc đạo
T6, 21/1024/9Bính DầnĐịnhHoàng đạo
T7, 22/1025/9Đinh MãoChấpHắc đạo
CN, 23/1026/9Mậu ThìnPháHoàng đạo
T2, 24/1027/9Kỷ TỵNguyHoàng đạo
T3, 25/1028/9Canh NgọThànhHắc đạo
T4, 26/1029/9Tân MùiThuHắc đạo
T5, 27/1030/9Nhâm ThânKhaiHoàng đạo
T6, 28/101/10Quý DậuBếHắc đạo
T7, 29/102/10Giáp TuấtKiếnHoàng đạo
CN, 30/103/10Ất HợiTrừHoàng đạo
T2, 31/104/10Bính TýMãnHắc đạo

Ngày hoàng đạo tháng 10/2163

3/10 4/10 6/10 9/10 11/10 12/10 15/10 16/10 18/10 21/10 23/10 24/10 27/10 29/10 30/10

Ngày lễ, sự kiện tháng 10/2163

  • 6/10 (9/9 âm) – Tết Trùng cửu
  • 10/10 (13/9 âm) – Ngày Giải phóng Thủ đô
  • 13/10 (16/9 âm) – Ngày Doanh nhân Việt Nam
  • 16/10 (19/9 âm) – Vía Quán Thế Âm xuất gia
  • 20/10 (23/9 âm) – Ngày Phụ nữ Việt Nam
  • 31/10 (4/10 âm) – Halloween

Tiết khí trong tháng

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›