Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 1 năm 2163

Tháng 1/2163 dương lịch: từ ngày 1/1 là tháng Mười một năm Nhâm Tuất; từ ngày 5/1 là tháng Chạp năm Nhâm Tuất.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 1/2163

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T7, 1/127/11Quý DậuThuHoàng đạo
CN, 2/128/11Giáp TuấtKhaiHắc đạo
T2, 3/129/11Ất HợiBếHắc đạo
T3, 4/130/11Bính TýKiếnHoàng đạo
T4, 5/11/12Đinh SửuKiếnHắc đạo
T5, 6/12/12Mậu DầnTrừHoàng đạo
T6, 7/13/12Kỷ MãoMãnHoàng đạo
T7, 8/14/12Canh ThìnBìnhHắc đạo
CN, 9/15/12Tân TỵĐịnhHoàng đạo
T2, 10/16/12Nhâm NgọChấpHắc đạo
T3, 11/17/12Quý MùiPháHắc đạo
T4, 12/18/12Giáp ThânNguyHoàng đạo
T5, 13/19/12Ất DậuThànhHắc đạo
T6, 14/110/12Bính TuấtThuHoàng đạo
T7, 15/111/12Đinh HợiKhaiHoàng đạo
CN, 16/112/12Mậu TýBếHắc đạo
T2, 17/113/12Kỷ SửuKiếnHắc đạo
T3, 18/114/12Canh DầnTrừHoàng đạo
T4, 19/115/12Tân MãoMãnHoàng đạo
T5, 20/116/12Nhâm ThìnBìnhHắc đạo
T6, 21/117/12Quý TỵĐịnhHoàng đạo
T7, 22/118/12Giáp NgọChấpHắc đạo
CN, 23/119/12Ất MùiPháHắc đạo
T2, 24/120/12Bính ThânNguyHoàng đạo
T3, 25/121/12Đinh DậuThànhHắc đạo
T4, 26/122/12Mậu TuấtThuHoàng đạo
T5, 27/123/12Kỷ HợiKhaiHoàng đạo
T6, 28/124/12Canh TýBếHắc đạo
T7, 29/125/12Tân SửuKiếnHắc đạo
CN, 30/126/12Nhâm DầnTrừHoàng đạo
T2, 31/127/12Quý MãoMãnHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 1/2163

1/1 4/1 6/1 7/1 9/1 12/1 14/1 15/1 18/1 19/1 21/1 24/1 26/1 27/1 30/1 31/1

Ngày lễ, sự kiện tháng 1/2163

  • 1/1 (27/11 âm) – Tết Dương lịch
  • 9/1 (5/12 âm) – Ngày Học sinh – Sinh viên Việt Nam
  • 27/1 (23/12 âm) – Ông Công Ông Táo về trời

Tiết khí trong tháng

  • 5/1 – Tiểu hàn
  • 20/1 – Đại hàn

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›