Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 9 năm 2163

Tháng 9/2163 dương lịch: từ ngày 1/9 là tháng Tám năm Quý Hợi; từ ngày 28/9 là tháng Chín năm Quý Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 9/2163

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T5, 1/93/8Bính TýĐịnhHoàng đạo
T6, 2/94/8Đinh SửuChấpHắc đạo
T7, 3/95/8Mậu DầnPháHoàng đạo
CN, 4/96/8Kỷ MãoNguyHoàng đạo
T2, 5/97/8Canh ThìnThànhHắc đạo
T3, 6/98/8Tân TỵThuHắc đạo
T4, 7/99/8Nhâm NgọKhaiHoàng đạo
T5, 8/910/8Quý MùiKhaiHoàng đạo
T6, 9/911/8Giáp ThânBếHắc đạo
T7, 10/912/8Ất DậuKiếnHoàng đạo
CN, 11/913/8Bính TuấtTrừHắc đạo
T2, 12/914/8Đinh HợiMãnHắc đạo
T3, 13/915/8Mậu TýBìnhHoàng đạo
T4, 14/916/8Kỷ SửuĐịnhHắc đạo
T5, 15/917/8Canh DầnChấpHoàng đạo
T6, 16/918/8Tân MãoPháHoàng đạo
T7, 17/919/8Nhâm ThìnNguyHắc đạo
CN, 18/920/8Quý TỵThànhHắc đạo
T2, 19/921/8Giáp NgọThuHoàng đạo
T3, 20/922/8Ất MùiKhaiHoàng đạo
T4, 21/923/8Bính ThânBếHắc đạo
T5, 22/924/8Đinh DậuKiếnHoàng đạo
T6, 23/925/8Mậu TuấtTrừHắc đạo
T7, 24/926/8Kỷ HợiMãnHắc đạo
CN, 25/927/8Canh TýBìnhHoàng đạo
T2, 26/928/8Tân SửuĐịnhHắc đạo
T3, 27/929/8Nhâm DầnChấpHoàng đạo
T4, 28/91/9Quý MãoPháHắc đạo
T5, 29/92/9Giáp ThìnNguyHoàng đạo
T6, 30/93/9Ất TỵThànhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 9/2163

1/9 3/9 4/9 7/9 8/9 10/9 13/9 15/9 16/9 19/9 20/9 22/9 25/9 27/9 29/9 30/9

Ngày lễ, sự kiện tháng 9/2163

  • 2/9 (4/8 âm) – Quốc khánh
  • 13/9 (15/8 âm) – Tết Trung thu

Tiết khí trong tháng

  • 8/9 – Bạch lộ
  • 23/9 – Thu phân

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›