Lịch vạn niên

Lịch âm tháng 4 năm 2163

Tháng 4/2163 dương lịch: từ ngày 1/4 là tháng Hai năm Quý Hợi; từ ngày 3/4 là tháng Ba năm Quý Hợi.

Hoàng đạo Hắc đạo Mùng 1, rằm Ngày lễ

Lịch âm dương từng ngày tháng 4/2163

Dương lịchÂm lịchCan chiTrực
T6, 1/428/2Quý MãoKiếnHoàng đạo
T7, 2/429/2Giáp ThìnTrừHắc đạo
CN, 3/41/3Ất TỵMãnHoàng đạo
T2, 4/42/3Bính NgọBìnhHắc đạo
T3, 5/43/3Đinh MùiBìnhHắc đạo
T4, 6/44/3Mậu ThânĐịnhHoàng đạo
T5, 7/45/3Kỷ DậuChấpHoàng đạo
T6, 8/46/3Canh TuấtPháHắc đạo
T7, 9/47/3Tân HợiNguyHoàng đạo
CN, 10/48/3Nhâm TýThànhHắc đạo
T2, 11/49/3Quý SửuThuHắc đạo
T3, 12/410/3Giáp DầnKhaiHoàng đạo
T4, 13/411/3Ất MãoBếHắc đạo
T5, 14/412/3Bính ThìnKiếnHoàng đạo
T6, 15/413/3Đinh TỵTrừHoàng đạo
T7, 16/414/3Mậu NgọMãnHắc đạo
CN, 17/415/3Kỷ MùiBìnhHắc đạo
T2, 18/416/3Canh ThânĐịnhHoàng đạo
T3, 19/417/3Tân DậuChấpHoàng đạo
T4, 20/418/3Nhâm TuấtPháHắc đạo
T5, 21/419/3Quý HợiNguyHoàng đạo
T6, 22/420/3Giáp TýThànhHắc đạo
T7, 23/421/3Ất SửuThuHắc đạo
CN, 24/422/3Bính DầnKhaiHoàng đạo
T2, 25/423/3Đinh MãoBếHắc đạo
T3, 26/424/3Mậu ThìnKiếnHoàng đạo
T4, 27/425/3Kỷ TỵTrừHoàng đạo
T5, 28/426/3Canh NgọMãnHắc đạo
T6, 29/427/3Tân MùiBìnhHắc đạo
T7, 30/428/3Nhâm ThânĐịnhHoàng đạo

Ngày hoàng đạo tháng 4/2163

1/4 3/4 6/4 7/4 9/4 12/4 14/4 15/4 18/4 19/4 21/4 24/4 26/4 27/4 30/4

Ngày lễ, sự kiện tháng 4/2163

  • 5/4 (3/3 âm) – Tết Hàn thực
  • 12/4 (10/3 âm) – Giỗ Tổ Hùng Vương
  • 30/4 (28/3 âm) – Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước

Tiết khí trong tháng

  • 5/4 – Thanh minh
  • 20/4 – Cốc vũ

Tin mới

Xem tất cả tin mới ›